Lộ trình HSK

Elementary · Sơ cấpHSK 1-3HSK 2

Bám syllabus chính thức

HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0

Band giúp người học mở rộng từ các câu sống sót sang trao đổi cơ bản, có thể xử lý thêm các tình huống học tập, công việc và giao tiếp thường ngày.

Năng lực đầu ra chính thức:

Có thể dùng tiếng Trung để giao tiếp cơ bản trong các bối cảnh đời sống, học tập và công việc.

Ghi chú triển khai:

Nội dung này bám syllabus HSK 2025-11 do CTI phát hành và được ghi hiệu lực từ tháng 7 năm 2026.

Ngữ pháp cần học

Phần này là khung triển khai nội bộ để người học biết nên ưu tiên nhóm ngữ pháp nào ở HSK 2. Nó bám theo tinh thần của grammar outline chính thức, nhưng được diễn giải lại thành các cụm dễ học hơn để áp dụng vào bài từ vựng, luyện dịch, đọc và viết.

Cụm ngữ pháp

So sánh, mức độ và tần suất

HSK 2 bắt đầu cần những công cụ ngữ pháp giúp người học diễn đạt hơn - kém, nhiều - ít, thường - ít khi.

  • So sánh cơ bản với 比 và các mẫu mức độ quen thuộc.
  • Từ chỉ mức độ như 很, 太, 真, 更 trong câu đời sống.
  • Cấu trúc nói tần suất hoặc thói quen trong lịch sinh hoạt hằng ngày.

Cụm ngữ pháp

Trạng thái đang diễn ra và bổ ngữ phương hướng đơn giản

Đây là nhóm cấu trúc rất hay gặp trong hoạt động, đi lại, học tập và việc thường ngày.

  • Mẫu đang diễn ra với 在, 正在 hoặc cách nhận diện hành động đang xảy ra.
  • Bổ ngữ phương hướng đơn như 上, 下, 进, 出, 回 trong ngữ cảnh đời sống.
  • Phân biệt khi nào chỉ hành động và khi nào chỉ kết quả hoặc hướng đi.

Cụm ngữ pháp

Nối câu cơ bản: nguyên nhân, mục đích, trình tự

Band 2 nên bắt đầu nối các câu ngắn lại, thay vì chỉ tạo từng câu rời nhau.

  • Cấu trúc nói nguyên nhân - kết quả ngắn như 因为…所以….
  • Các từ nối chỉ trình tự, sau đó, rồi, trước tiên trong kể việc đơn giản.
  • Mẫu nói mục đích hoặc kế hoạch gần với sinh hoạt hằng ngày.

Cụm ngữ pháp

Đề nghị, nhờ vả, khả năng và ý định

Nhóm ngữ pháp này giúp hội thoại HSK 2 tự nhiên hơn rất nhiều trong học tập, công việc và sinh hoạt.

  • Mẫu đề nghị, xin phép, nhờ giúp đỡ hoặc đưa ra gợi ý nhẹ.
  • Các động từ năng nguyện chỉ muốn, định, cần, có thể, nên.
  • Ghép chúng vào hội thoại về lịch hẹn, mua sắm, đi lại hoặc học tập.

Tham khảo các chủ đề ngữ pháp theo trình độ HSK 2 để học:

Trợ động từ (động từ năng nguyện) và cấu trúc thời gian, ý chí trong tiếng Trung giúp diễn đạt khả năng, mong muốn, thời điểm và tần suất hành động. Các từ phổ biến bao gồm 会 (sẽ/biết), 能/可以 (có thể), 想/要 (muốn/cần), 必须 (phải).

Các phó từ thường gặp trong HSK2 tập trung vào mức độ, thời gian, phủ định và phạm vi, bao gồm: 很 (rất), 太 (quá), 非常 (vô cùng), 也 (cũng), 都 (đều), 就 (liền), 再 (lại/nữa), 最 (nhất), 真 (thật), 没 (không), 不 (không), 刚 (vừa), 已经 (đã), 正在 (đang).

Ngữ pháp HSK 2 trọng tâm về trợ từ và giới từ bao gồm: trợ từ kết cấu "的" (de), "得" (de), trợ từ ngữ khí "了" (le), "吗" (ma), "吧" (ba) và các giới từ phổ biến như "离" (lí), "向" (xiàng), "对" (duì), "给" (gěi)

Các cấu trúc câu đặc biệt trong HSK 2 trọng tâm bao gồm câu so sánh "比" (bǐ), câu với trợ từ "了" (le), động từ lặp lại, và các câu sử dụng cấu trúc cố định như "是...的", "一边...一边" để diễn tả hành động, trạng thái và mức độ chi tiết hơn.

Các đại từ nghi vấn HSK 2 bao gồm 谁 (shéi - ai), 什么 (shénme - cái gì), 哪/哪儿 (nǎ/nǎr - nào/đâu), 几/多少 (jǐ/duōshǎo - mấy/bao nhiêu), 怎么/怎么样 (zěnme/zěnmeyàng - thế nào) và 为什么 (wèishéme - tại sao),....

Bổ ngữ trong HSK 2 chủ yếu bao gồm bổ ngữ kết quả (kết quả hành động) và bổ ngữ trạng thái (đánh giá, mô tả), đứng sau động từ để bổ sung ý nghĩa.

Ngữ pháp HSK 2 tập trung vào việc mở rộng câu cơ bản, bao gồm các cấu trúc nhấn mạnh, câu tồn tại, bổ ngữ kết quả/trạng thái và các loại trợ từ/đại từ phổ biến.

Các chủ đề nên học

Phần này gợi ý các nhóm chủ đề quan trọng theo topic outline task outline của HSK 2, để bạn biết nên ưu tiên học nội dung nào trong band này.

Chủ đề hướng dẫn

Sinh hoạt gia đình, trường học và bạn bè

Mở rộng các topic nền từ HSK 1 sang các tình huống giao tiếp thường xuyên hơn trong trường lớp và quan hệ bạn bè.

Vì sao nên học sớm: Band 2 vẫn dựa mạnh trên đời sống gần, nhưng lượng tương tác tăng rõ. Chủ đề này giúp người học nói được dài hơn và linh hoạt hơn.

  • Học cách mô tả người, thói quen, lớp học, lịch học và hoạt động cùng bạn bè.
  • Luyện hội thoại mời rủ, hỏi lịch, hỏi ý kiến và kể sinh hoạt hằng ngày.
  • Ôn lại các nhóm từ nền của HSK 1 trước khi thêm chủ đề mới.

Chủ đề hướng dẫn

Công việc cơ bản, lịch trình và việc phải làm

Nhóm chủ đề dùng để chuyển từ giao tiếp thuần đời sống sang bối cảnh học tập - công việc nhẹ.

Vì sao nên học sớm: Năng lực chính thức của HSK 2 đã nhắc tới đời sống, học tập và công việc. Vì vậy roadmap nên có chủ đề công việc từ sớm.

  • Học nghề nghiệp, ca làm, thời gian biểu, việc hôm nay và kế hoạch ngắn.
  • Luyện câu phải làm gì, đang làm gì, làm ở đâu, lúc nào.
  • Ghép từ mới với lịch trình thật để dễ nhớ lâu hơn.

Chủ đề hướng dẫn

Mua sắm, dịch vụ và giao tiếp nơi công cộng

Tập trung vào các topic diễn ra ở siêu thị, cửa hàng, bệnh viện, nhà hàng, trường học và các nơi công cộng quen thuộc.

Vì sao nên học sớm: Đây là vùng topic xuất hiện rất thường xuyên trong task outline sơ cấp vì nó gắn với nhu cầu giao tiếp thực tế nhất.

  • Học câu hỏi về giá, số lượng, có hàng hay không, cần giúp gì.
  • Nghe và đọc các mẫu thông báo, bảng chỉ dẫn hoặc đoạn hội thoại ngắn.
  • Tự diễn vai người mua, người hỏi hoặc người nhờ giúp đỡ.

Chủ đề hướng dẫn

Sở thích, hoạt động cuối ngày và đi lại

Nhóm chủ đề giúp mở rộng vốn từ sang các hoạt động tự nhiên hơn như nghỉ ngơi, giải trí, di chuyển, sắp xếp thời gian.

Vì sao nên học sớm: Nếu thiếu nhóm này, người học rất dễ chỉ biết nói những câu quá sách vở mà không có phản xạ về sinh hoạt thực tế.

  • Học động từ hoạt động, sở thích, đi lại, thời tiết và kế hoạch cuối ngày.
  • Luyện cách hỏi rủ, hẹn, đổi kế hoạch hoặc xác nhận việc di chuyển.
  • Tự kể một ngày điển hình hoặc kế hoạch ngày mai bằng 4-6 câu.

Bạn đang xem trước HSK 2

Khi chưa đăng nhập, hệ thống mặc định roadmap của bạn ở HSK 1. Bạn vẫn có thể xem trước band HSK 2 để tham khảo trước khi bắt đầu.

Quay về HSK 1

* Bạn vẫn có thể tiếp tục đọc roadmap HSK 2 ở phía trên mà không cần đăng nhập.

Avatar học viên HSK 2Avatar học viên HSK 2Avatar học viên HSK 2Avatar học viên HSK 2
+446

Cùng 450 học viên đang theo lộ trình HSK 2