Quay về lộ trình HSK2

Các điểm ngữ pháp quan trọng khác trong HSK 2

Ngữ pháp HSK 2 tập trung vào việc mở rộng câu cơ bản, bao gồm các cấu trúc nhấn mạnh, câu tồn tại, bổ ngữ kết quả/trạng thái và các loại trợ từ/đại từ phổ biến.

Thư viện bài tập

1. Các điểm ngữ pháp quan trọng khác


1.1. 第…… (dì…)

Chức năng:

Dùng để biểu thị thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba…).

Cấu trúc:

  • 第 + số từ + lượng từ + danh từ

Ví dụ:

  • 第一本书。 (Cuốn sách thứ nhất.)

  • 第二次跳舞。 (Lần nhảy thứ hai.)

Lưu ý:

  • “第” luôn đứng trước số từ.

  • Thường dùng với lượng từ như 本, 次, 个…


1.2. Sự lặp lại động từ

Chức năng:

Biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn, mang sắc thái nhẹ nhàng, thử nghiệm hoặc không chính thức.

Cấu trúc:

  • Động từ đơn âm: AA

  • Động từ song âm: AAB

Ví dụ:

  • 我看看你的新手机。 (Tôi xem thử điện thoại mới của bạn.)

  • 让我想想再回答。 (Để tôi nghĩ một chút rồi trả lời.)

Lưu ý:

  • Thường dùng trong khẩu ngữ.

  • Giúp câu nói trở nên tự nhiên và mềm mại hơn.


1.3. Sự lặp lại lượng từ

Chức năng:

Biểu thị “mỗi/từng…”, nhấn mạnh toàn bộ hoặc số lượng lớn.

Cấu trúc:

  • AA (lặp lại lượng từ)

  • 常见结构:AA + 都 + 谓语

Ví dụ:

  • 这些苹果个个都很甜。 (Những quả táo này quả nào cũng rất ngọt.)

  • 这个商店的衣服件件都很漂亮。 (Quần áo ở cửa hàng này cái nào cũng rất đẹp.)

Lưu ý:

  • Thường đi kèm với “都” để nhấn mạnh tính toàn thể.

  • Mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn so với “每”.


2. Tổng kết phân loại

Nhóm

Cấu trúc

Chức năng chính

Thứ tự

第 + số + lượng từ

biểu thị thứ tự

Động từ lặp

AA / AAB

hành động ngắn, thử

Lượng từ lặp

AA + 都

mỗi/từng, toàn bộ


Ghi chú:

  • “第” là nền tảng cho cách nói thứ tự trong tiếng Trung.

  • Lặp động từ và lặp lượng từ là đặc trưng rất “bản địa” của tiếng Trung khẩu ngữ.

  • So sánh nhanh:

    • 看 → hành động bình thường

    • 看看 → xem thử (nhẹ hơn, tự nhiên hơn)