Quay về lộ trình HSK2

Các trợ động từ và cấu trúc diễn đạt thời gian, ý chí

Trợ động từ (động từ năng nguyện) và cấu trúc thời gian, ý chí trong tiếng Trung giúp diễn đạt khả năng, mong muốn, thời điểm và tần suất hành động. Các từ phổ biến bao gồm 会 (sẽ/biết), 能/可以 (có thể), 想/要 (muốn/cần), 必须 (phải).

Thư viện bài tập

1. Các trợ động từ và cấu trúc diễn đạt


1.1. 要 (yào)

Chức năng:

Biểu thị ý chí, mong muốn, kế hoạch hoặc sự cần thiết.

Cấu trúc:

  • 主语 + 要 + 动词

Ví dụ:

  • 王力要学习英语。 (Vương Lực muốn học tiếng Anh.)

  • 我明天要去学校。 (Ngày mai tôi sẽ đi học.)

Lưu ý:

  • “要” có thể mang nghĩa tương lai (sẽ) tùy ngữ cảnh.


1.2. 可能 (kěnéng)

Chức năng:

Biểu thị sự phỏng đoán, khả năng xảy ra (có lẽ, có thể).

Cấu trúc:

  • 主语 + 可能 + 动词

  • 可能 + 主语 + 动词

Ví dụ:

  • 他可能知道这件事情了。 (Có lẽ anh ấy biết chuyện này rồi.)

  • 你可能不认识他。 (Bạn có thể không quen anh ấy.)

Lưu ý:

  • “可能” thường đứng trước động từ hoặc trước toàn bộ câu để nhấn mạnh mức độ suy đoán.


1.3. 要……了 (yào…le)

Chức năng:

Diễn tả một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong thời gian rất gần.

Cấu trúc:

  • 主语 + 要 + 动词 + 了

Ví dụ:

  • 火车要来了。 (Tàu hỏa sắp đến rồi.)

  • 新的一年快要到了。 (Năm mới sắp đến rồi.)

Lưu ý:

  • Có thể kết hợp với “快” → “快要…了” để tăng mức độ “sắp xảy ra”.


1.4. 都……了 (dōu…le)

Chức năng:

Biểu thị sự việc đã xảy ra, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc thúc giục, đôi khi hàm ý không hài lòng.

Cấu trúc:

  • 都 + 时间/状态 + 了

Ví dụ:

  • 都八点了,快点儿起床吧。 (Đã 8 giờ rồi, mau dậy đi.)

  • 你都十岁了,可以自己洗衣服了。 (Bạn đã 10 tuổi rồi, có thể tự giặt quần áo rồi.)

Lưu ý:

  • “都……了” thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh thời điểm hoặc trạng thái đã đạt đến.


2. Tổng kết phân loại

Nhóm

Thành phần

Chức năng chính

Trợ động từ

ý chí, kế hoạch, tương lai

可能

phỏng đoán, khả năng

Cấu trúc thời gian

要……了

sắp xảy ra

都……了

đã (nhấn mạnh, thúc giục)


Ghi chú:

  • Trợ động từ đứng trước động từ chính để bổ nghĩa.

  • Các cấu trúc “……了” thường liên quan đến thay đổi trạng thái hoặc thời điểm.

  • Cần phân biệt “要” (ý định/tương lai) và “要……了” (sắp xảy ra).