Quay về lộ trình HSK2

Các câu hỏi và đại từ nghi vấn trong HSK 2

Các đại từ nghi vấn HSK 2 bao gồm 谁 (shéi - ai), 什么 (shénme - cái gì), 哪/哪儿 (nǎ/nǎr - nào/đâu), 几/多少 (jǐ/duōshǎo - mấy/bao nhiêu), 怎么/怎么样 (zěnme/zěnmeyàng - thế nào) và 为什么 (wèishéme - tại sao),....

Thư viện bài tập

1. Các câu hỏi và đại từ nghi vấn


1.1. 是不是…… (shì bú shì…)

Chức năng:

Dùng để phỏng đoán và xác minh thông tin (có phải…không).

Cấu trúc:

  • 是不是 + vị ngữ

  • 主语 + 是不是 + vị ngữ

  • Câu trần thuật ,是不是 + vị ngữ

Ví dụ:

  • 你很少生病,是不是喜欢运动? (Bạn ít ốm, có phải thích vận động không?)

  • 是不是明天爸爸休息? (Có phải ngày mai bố nghỉ không?)

Lưu ý:

  • Có thể đặt linh hoạt ở đầu, giữa hoặc cuối câu.


1.2. ……好吗? (…hǎo ma)

Chức năng:

Dùng để hỏi ý kiến, đề nghị một cách lịch sự.

Cấu trúc:

  • Câu đề nghị ,好吗?

Ví dụ:

  • 我们一起去吃饭,好吗? (Chúng ta cùng đi ăn nhé?)

  • 你明天下午给我打电话,好吗? (Chiều mai bạn gọi cho tôi nhé?)

Lưu ý:

  • Mang sắc thái mềm mại hơn so với câu mệnh lệnh.


1.3. 不是……吗? (bú shì…ma)

Chức năng:

Câu hỏi phản vấn, dùng để nhắc lại thông tin đã biết hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, không hài lòng.

Cấu trúc:

  • 不是 + câu trần thuật + 吗?

Ví dụ:

  • 不是今天没有雨吗? (Không phải hôm nay không mưa sao?)

  • 不是你是北京人吗? (Không phải bạn là người Bắc Kinh sao?)

Lưu ý:

  • Thực chất là câu khẳng định mang hình thức nghi vấn.


1.4. 每 (měi)

Chức năng:

Đại từ chỉ toàn thể, dùng để chỉ “mỗi”, “mọi”.

Cấu trúc:

  • 每 + danh từ/thời gian + 都 + động từ

Ví dụ:

  • 山姆每年都去中国旅游。 (Sam mỗi năm đều đi du lịch Trung Quốc.)

  • 我每天六点起床。 (Tôi mỗi ngày đều dậy lúc 6 giờ.)

Lưu ý:

  • Thường đi kèm với “都” để nhấn mạnh tính toàn bộ.


1.5. 多 (duō)

Chức năng:

Đại từ nghi vấn dùng để hỏi mức độ có thể đo lường (tuổi, chiều cao, khoảng cách…).

Cấu trúc:

  • 多 + tính từ

Ví dụ:

  • 你多大? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

  • 他儿子多高? (Con trai anh ấy cao bao nhiêu?)


1.6. 怎么 (zěnme) – nguyên nhân

Chức năng:

Dùng để hỏi nguyên nhân, thường mang sắc thái ngạc nhiên.

Cấu trúc:

  • 怎么 + động từ/tính từ

Ví dụ:

  • 你怎么不高兴? (Sao bạn không vui?)

  • 今天怎么这么热? (Sao hôm nay nóng thế?)

Lưu ý:

  • Khác với HSK 1 (hỏi cách làm), ở HSK 2 “怎么” còn dùng để hỏi nguyên nhân.


2. Tổng kết phân loại

Nhóm

Thành phần

Chức năng chính

Câu hỏi xác minh

是不是

có phải…không

Câu hỏi đề nghị

……好吗

hỏi ý kiến

Câu phản vấn

不是……吗

nhắc lại, ngạc nhiên

Đại từ toàn thể

mỗi, mọi

Đại từ nghi vấn

hỏi mức độ

Nghi vấn nguyên nhân

怎么

tại sao


Ghi chú:

  • HSK 2 mở rộng chức năng của câu hỏi từ đơn giản → mang sắc thái (phỏng đoán, phản vấn, đề nghị).

  • “怎么” cần phân biệt hai chức năng:

    • HSK 1: hỏi cách làm

    • HSK 2: hỏi nguyên nhân

  • “每……都……” là cấu trúc rất quan trọng trong diễn đạt thói quen.