Bài tập HSK 3

Luyện từng dạng câu hỏi đúng như phòng thi HSK 3: nghe chọn tranh, đọc hiểu, điền từ, ghép câu và sắp xếp câu.

80 bài tập HSK 3

Chọn một bài để xem chi tiết và bắt đầu luyện. Trang 1/7.

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 01

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 02

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 03

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 04

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 05

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 06

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 07

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 08

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 09

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 10

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 11

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Điền từ vào chỗ trống HSK 3 – Đề 12

Miễn phí

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu tiếng Trung.

Ngữ pháp – từ vựng15 câu

Tìm hiểu về kỳ thi

Cấu trúc đề thi HSK 3

Số liệu dưới đây theo bộ đề HSK 2.0 — vẫn đang được dùng tại hầu hết điểm thi, bao gồm Việt Nam.

Trước khi bắt tay vào làm bài tập HSK 3, người học cần hiểu rõ cấu trúc đề thi chính thức. Việc nắm chắc cấu trúc không chỉ giúp luyện tập đúng trọng tâm mà còn tránh tâm lý bỡ ngỡ khi bước vào phòng thi thật. HSK 3 là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung ở trình độ sơ trung cấp, dành cho người học đã có nền tảng cơ bản. Đề thi gồm 3 kỹ năng bắt buộc: Nghe – Đọc – Viết.

  • Tổng số câu hỏi: 80 câu
  • Thời gian làm bài: 90 phút
  • Số từ vựng yêu cầu: khoảng 600 từ

Phần 1: Nghe

  • Số câu: 40 câu
  • Thời gian: khoảng 35 phút

Phần Nghe HSK 3 được chia thành nhiều dạng câu hỏi, tăng dần độ khó so với HSK 1 và HSK 2. Thí sinh sẽ nghe các đoạn hội thoại hoặc đoạn nói ngắn liên quan đến đời sống hằng ngày như học tập, công việc, mua sắm, hỏi đường, thời gian…

Yêu cầu chính của phần này:

  • Nghe và nắm ý chính của đoạn hội thoại
  • Nhận diện thông tin quan trọng như thời gian, địa điểm, hành động
  • Làm quen với tốc độ nói tự nhiên hơn, ít ngắt quãng hơn so với HSK 2

Khi luyện bài tập HSK 3 phần Nghe, người học nên tập trung rèn phản xạ nghe ý chính thay vì cố nghe từng từ.

Phần 2: Đọc hiểu

  • Số câu: 30 câu
  • Thời gian: khoảng 30 phút

Phần Đọc HSK 3 kiểm tra khả năng:

  • Hiểu câu và đoạn văn ngắn
  • Nhận biết ngữ cảnh sử dụng từ vựng
  • Chọn đáp án đúng dựa trên nội dung đọc được

Các dạng bài phổ biến:

  • Chọn câu phù hợp với tranh minh họa
  • Chọn đáp án đúng sau khi đọc đoạn văn ngắn
  • Sắp xếp câu thành đoạn hoàn chỉnh

Để làm tốt phần này, việc làm thường xuyên bài tập đọc hiểu HSK 3 là yếu tố then chốt, đặc biệt là luyện tốc độ đọc và đoán nghĩa theo ngữ cảnh.

Phần 3: Viết

  • Số câu: 10 câu
  • Thời gian: khoảng 15 phút

Phần Viết HSK 3 tập trung vào khả năng vận dụng từ vựng và ngữ pháp để tạo câu hoàn chỉnh. Các dạng bài thường gặp:

  • Sắp xếp từ thành câu đúng
  • Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Phần này không yêu cầu viết đoạn văn dài, nhưng đòi hỏi:

  • Nắm chắc trật tự từ trong câu tiếng Trung
  • Sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp HSK 3

Đây là phần giúp phân loại rõ rệt thí sinh có nền tảng ngữ pháp tốt hay không.

HSK 2.0 hay HSK 3.0?

Từ năm 2021, Trung Quốc ban hành chuẩn mới HSK 3.0 (“Chuẩn năng lực tiếng Trung quốc tế”). Bộ đề HSK 2.0 mô tả ở trên hiện vẫn là bộ đề phổ biến nhất; các điểm thi đang chuyển dần sang HSK 3.0.

Những điểm khác biệt chính của HSK 3.0:

  • Gộp 9 cấp thành 3 bậc: sơ cấp (HSK 1–3), trung cấp (HSK 4–6), cao cấp (HSK 7–9)
  • Thêm kỹ năng Nói vào bài thi (HSK 2.0 thi Nói riêng bằng HSKK)
  • Lượng từ vựng tăng mạnh — HSK 3 theo HSK 3.0 cần khoảng 2.250 từ
  • Quy định chi tiết hơn về ngữ pháp, chữ Hán và âm tiết theo từng cấp