Về danh sách bộ từ

Mỗi ngày đều có thể thấy cảnh đẹp

Giới thiệu đồ đạc trong nhà, giới thiệu đặc điểm xung quanh nhà, nói giá tiền, các nội dung cần trao đổi, khi thuê nhà, căn hộ…

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
Khác112 từ vựng 7 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
房子
fángziCăn nhà, căn hộChưa có ví dụ
公寓
gōngyùchung cư, căn hộChưa có ví dụ
房间
fángjiānCăn phòngChưa có ví dụ
客厅
kètīngphòng kháchChưa có ví dụ
卧室
wòshìphòng ngủChưa có ví dụ
厨房
chúfángphòng bếp, nhà bếpChưa có ví dụ
卫生间
wèishēngjiānnhà vệ sinhChưa có ví dụ
阳台
yángtáisân thượngChưa có ví dụ
ménCửaChưa có ví dụ
窗户
chuānghucửa sốChưa có ví dụ
chuángGiườngChưa có ví dụ
衣柜
yīguìtủ quần áoChưa có ví dụ
桌子
zhuōziCái bànChưa có ví dụ
椅子
yǐzighế tựa, ghế dựaChưa có ví dụ
沙发
shāfāghế sofaChưa có ví dụ
茶几
chá jībàn cà phêChưa có ví dụ
书桌
shūzhuōbàn họcChưa có ví dụ
空调
kōngtiáođiều hòaChưa có ví dụ
冰箱
bīngxiāngtủ lạnhChưa có ví dụ
洗衣机
xǐyījīmáy giặtChưa có ví dụ
热水器
rèshuǐqìbình nóng lạnhChưa có ví dụ
电视
diànshìTruyền hình; tvChưa có ví dụ
dēngđènChưa có ví dụ
电扇
diànshànquạt điện, quạt máyChưa có ví dụ
窗帘
chuāngliánrèm cửa sổ, màn cửaChưa có ví dụ
镜子
jìngzigươngChưa có ví dụ
马桶
mǎtǒngbồn cầuChưa có ví dụ
淋浴
línyùVòi senChưa có ví dụ
水龙头
shuǐlóngtóuvòi nước, van nướcChưa có ví dụ
炉灶
lúzàolò bếp, bếp núcChưa có ví dụ
油烟机
yóuyān jīMáy hút mùi, quạt thông gióChưa có ví dụ
附近
fùjìngần, phụ cậnChưa có ví dụ
周围
zhōuwéixung quanhChưa có ví dụ
小区
xiǎoqūtiểu khu, khu dân cưChưa có ví dụ
环境
huánjìngmôi trườngChưa có ví dụ
安静
ānjìng(tính từ) yên tĩnh (động từ) yên lặng, yên tĩnhChưa có ví dụ
热闹
rènaonáo nhiệt, tấp nậpChưa có ví dụ
方便
fāngbiànthuận tiệnChưa có ví dụ
安全
ānquán(tính) an toànChưa có ví dụ
干净
gānjìngSạch sẽChưa có ví dụ
超市
chāoshìsiêu thịChưa có ví dụ
菜市场
càishìchǎngchợ bán thức ănChưa có ví dụ
便利店
biànlìdiàncửa hàng tiện lợiChưa có ví dụ
商场
shāngchǎngTrung tâm thương mạiChưa có ví dụ
公园
gōngyuáncông viênChưa có ví dụ
医院
yīyuànBệnh việnChưa có ví dụ
药店
yàodiàntiệm thuốc, cửa hàng thuốcChưa có ví dụ
学校
xuéxiàoTrường họcChưa có ví dụ
银行
yínhángngân hàngChưa có ví dụ
地铁站
dìtiězhànga tàu điện ngầmChưa có ví dụ
公交站
gōng jiāo zhàntrạm xe buýtChưa có ví dụ
停车场
tíngchēchǎngbãi đỗ xeChưa có ví dụ
餐厅
cāntīngcăn tin, nhà ănChưa có ví dụ
咖啡店
kā fēi diànquán cà phêChưa có ví dụ
健身房
jiàn shēn fángphòng tập thể dụcChưa có ví dụ
rời, rời khỏiChưa có ví dụ
jìngầnChưa có ví dụ
交通
jiāotōnggiao thôngChưa có ví dụ
生活
shēnghuó(danh từ) cuộc sống (động từ) sốngChưa có ví dụ
房租
fángzūtiền thuê nhàChưa có ví dụ
租金
zūjīntiền thuê, giá thuêChưa có ví dụ
价格
jiàgégiá cảChưa có ví dụ
多少
duōshaoBao nhiêuChưa có ví dụ
qiánTiềnChưa có ví dụ
一个月
yí gè yuèmột thángChưa có ví dụ
押金
yājīntiền đặt cọcChưa có ví dụ
thế chấp, tạm giữChưa có ví dụ
一付
yī fùMột khoản thanh toánChưa có ví dụ
Số 1Chưa có ví dụ
sānSố 3Chưa có ví dụ
二付
èr fùThanh toán lần thứ haiChưa có ví dụ
水费
shuǐ fèihóa đơn tiền nướcChưa có ví dụ
电费
diàn fèiHóa đơn tiền điệnChưa có ví dụ
网费
wǎng fèiPhí InternetChưa có ví dụ
物业费
wù yè fèiPhí tài sảnChưa có ví dụ
管理费
guǎnlǐfèiphí quản lýChưa có ví dụ
停车费
tíngchē fèiPhí đậu xeChưa có ví dụ
包含
bāohánbao hàm, chứaChưa có ví dụ
KhôngChưa có ví dụ
便宜
piányitiện lợi, rẻ, được lợiChưa có ví dụ
一点
yì diǎnmột chútChưa có ví dụ
太贵
tài guìquá đắtChưa có ví dụ
leRồi, trợ từ biểu thị sự thay đổiChưa có ví dụ
可以
kěyǐcó thểChưa có ví dụ
maư, không (từ để hỏi)Chưa có ví dụ
最低
zuì dīthấp nhấtChưa có ví dụ
按月付
àn yuè fùThanh toán hàng thángChưa có ví dụ
按季付
àn jì fùThanh toán hàng quýChưa có ví dụ
租房
zū fángthuê nhàChưa có ví dụ
看房
kànfángXem nhàChưa có ví dụ
签合同
qiān hé tóngký hợp đồngChưa có ví dụ
合同
hétonghợp đồngChưa có ví dụ
租期
zū qīThời gian thuêChưa có ví dụ
入住
rù zhùĐăng ký vàoChưa có ví dụ
搬家
bānjiāchuyển nhàChưa có ví dụ
房东
fángdōngchủ nhàChưa có ví dụ
中介
zhōngjiètrung gianChưa có ví dụ
直接
zhíjiētrực tiếpChưa có ví dụ
thuê, mướnChưa có ví dụ
合租
hézūThuê chung trọ (quen biết)Chưa có ví dụ
整租
zhěng zūThuê nguyên cănChưa có ví dụ
短租
duǎn zūthuê ngắn hạnChưa có ví dụ
长租
zhǎng zūcho thuê dài hạnChưa có ví dụ
身份证
shēnfènzhèngcăn cước công dânChưa có ví dụ
付款
fùkuǎntrả tiền, chi tiềnChưa có ví dụ
方式
fāngshìphương thức, cách thứcChưa có ví dụ
转账
zhuǎn zhàngchuyển khoảnChưa có ví dụ
发票
fāpiàohoá đơnChưa có ví dụ
维修
wéixiūsửa chữa, bảo dưỡngChưa có ví dụ
修理
xiūlǐsửa chữaChưa có ví dụ
家电
jiādiànđồ gia dụngChưa có ví dụ
家具
jiājùvật dụng gia đìnhChưa có ví dụ