Mỗi ngày đều có thể thấy cảnh đẹp
Giới thiệu đồ đạc trong nhà, giới thiệu đặc điểm xung quanh nhà, nói giá tiền, các nội dung cần trao đổi, khi thuê nhà, căn hộ…
Nguyễn Trung DũngCheck phát âm
Đọc to từng từ và nhận điểm ngay trong collection
Hệ thống sẽ nghe từ bạn đọc, so với từ gốc và pinyin rồi chấm theo độ khớp nhận diện. Phù hợp để tự luyện phản xạ nói nhanh theo từng bộ từ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
房子 | fángzi | Căn nhà, căn hộ | |
公寓 | gōngyù | chung cư, căn hộ | |
房间 | fángjiān | Căn phòng | |
客厅 | kètīng | phòng khách | |
卧室 | wòshì | phòng ngủ | |
厨房 | chúfáng | phòng bếp, nhà bếp | |
卫生间 | wèishēngjiān | nhà vệ sinh | |
阳台 | yángtái | sân thượng | |
门 | mén | Cửa | |
窗户 | chuānghu | cửa số | |
床 | chuáng | Giường | |
衣柜 | yīguì | tủ quần áo | |
桌子 | zhuōzi | Cái bàn | |
椅子 | yǐzi | ghế tựa, ghế dựa | |
沙发 | shāfā | ghế sofa | |
茶几 | chá jī | bàn cà phê | |
书桌 | shūzhuō | bàn học | |
空调 | kōngtiáo | điều hòa | |
冰箱 | bīngxiāng | tủ lạnh | |
洗衣机 | xǐyījī | máy giặt | |
热水器 | rèshuǐqì | bình nóng lạnh | |
电视 | diànshì | Truyền hình; tv | |
灯 | dēng | đèn | |
电扇 | diànshàn | quạt điện, quạt máy | |
窗帘 | chuānglián | rèm cửa sổ, màn cửa | |
镜子 | jìngzi | gương | |
马桶 | mǎtǒng | bồn cầu | |
淋浴 | línyù | Vòi sen | |
水龙头 | shuǐlóngtóu | vòi nước, van nước | |
炉灶 | lúzào | lò bếp, bếp núc | |
油烟机 | yóuyān jī | Máy hút mùi, quạt thông gió | |
附近 | fùjìn | gần, phụ cận | |
周围 | zhōuwéi | xung quanh | |
小区 | xiǎoqū | tiểu khu, khu dân cư | |
环境 | huánjìng | môi trường | |
安静 | ānjìng | (tính từ) yên tĩnh (động từ) yên lặng, yên tĩnh | |
热闹 | rènao | náo nhiệt, tấp nập | |
方便 | fāngbiàn | thuận tiện | |
安全 | ānquán | (tính) an toàn | |
干净 | gānjìng | Sạch sẽ | |
超市 | chāoshì | siêu thị | |
菜市场 | càishìchǎng | chợ bán thức ăn | |
便利店 | biànlìdiàn | cửa hàng tiện lợi | |
商场 | shāngchǎng | Trung tâm thương mại | |
公园 | gōngyuán | công viên | |
医院 | yīyuàn | Bệnh viện | |
药店 | yàodiàn | tiệm thuốc, cửa hàng thuốc | |
学校 | xuéxiào | Trường học | |
银行 | yínháng | ngân hàng | |
地铁站 | dìtiězhàn | ga tàu điện ngầm | |
公交站 | gōng jiāo zhàn | trạm xe buýt | |
停车场 | tíngchēchǎng | bãi đỗ xe | |
餐厅 | cāntīng | căn tin, nhà ăn | |
咖啡店 | kā fēi diàn | quán cà phê | |
健身房 | jiàn shēn fáng | phòng tập thể dục | |
离 | lí | rời, rời khỏi | |
近 | jìn | gần | |
交通 | jiāotōng | giao thông | |
生活 | shēnghuó | (danh từ) cuộc sống (động từ) sống | |
房租 | fángzū | tiền thuê nhà | |
租金 | zūjīn | tiền thuê, giá thuê | |
价格 | jiàgé | giá cả | |
多少 | duōshao | Bao nhiêu | |
钱 | qián | Tiền | |
一个月 | yí gè yuè | một tháng | |
押金 | yājīn | tiền đặt cọc | |
押 | yā | thế chấp, tạm giữ | |
一付 | yī fù | Một khoản thanh toán | |
一 | yī | Số 1 | |
三 | sān | Số 3 | |
二付 | èr fù | Thanh toán lần thứ hai | |
水费 | shuǐ fèi | hóa đơn tiền nước | |
电费 | diàn fèi | Hóa đơn tiền điện | |
网费 | wǎng fèi | Phí Internet | |
物业费 | wù yè fèi | Phí tài sản | |
管理费 | guǎnlǐfèi | phí quản lý | |
停车费 | tíngchē fèi | Phí đậu xe | |
包含 | bāohán | bao hàm, chứa | |
不 | bù | Không | |
便宜 | piányi | tiện lợi, rẻ, được lợi | |
一点 | yì diǎn | một chút | |
太贵 | tài guì | quá đắt | |
了 | le | Rồi, trợ từ biểu thị sự thay đổi | |
可以 | kěyǐ | có thể | |
吗 | ma | ư, không (từ để hỏi) | |
最低 | zuì dī | thấp nhất | |
按月付 | àn yuè fù | Thanh toán hàng tháng | |
按季付 | àn jì fù | Thanh toán hàng quý | |
租房 | zū fáng | thuê nhà | |
看房 | kànfáng | Xem nhà | |
签合同 | qiān hé tóng | ký hợp đồng | |
合同 | hétong | hợp đồng | |
租期 | zū qī | Thời gian thuê | |
入住 | rù zhù | Đăng ký vào | |
搬家 | bānjiā | chuyển nhà | |
房东 | fángdōng | chủ nhà | |
中介 | zhōngjiè | trung gian | |
直接 | zhíjiē | trực tiếp | |
租 | zū | thuê, mướn | |
合租 | hézū | Thuê chung trọ (quen biết) | |
整租 | zhěng zū | Thuê nguyên căn | |
短租 | duǎn zū | thuê ngắn hạn | |
长租 | zhǎng zū | cho thuê dài hạn | |
身份证 | shēnfènzhèng | căn cước công dân | |
付款 | fùkuǎn | trả tiền, chi tiền | |
方式 | fāngshì | phương thức, cách thức | |
转账 | zhuǎn zhàng | chuyển khoản | |
发票 | fāpiào | hoá đơn | |
维修 | wéixiū | sửa chữa, bảo dưỡng | |
修理 | xiūlǐ | sửa chữa | |
家电 | jiādiàn | đồ gia dụng | |
家具 | jiājù | vật dụng gia đình |