"Học, học nữa, học mãi - V.I. Lenin"
00:00
1
/
112
Câu hỏi
Làm lại
Close
1%
Đoán tiếng Trung từ nghĩa
A
卫生间
B
C
窗户
D
合同
Bỏ qua
Kiểm tra