Phó từ / Liên từ biểu thị so sánh, nhấn mạnh
Trong tiếng Trung, các phó từ và liên từ biểu thị so sánh, nhấn mạnh được dùng để làm nổi bật mức độ, phạm vi hoặc tính cực đoan của sự việc. Chúng giúp tăng cường sắc thái biểu đạt, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh điều bất ngờ, cực hạn hoặc bao quát toàn bộ đối tượng.

1. 甚至 (shènzhì)
Chức năng:
Phó từ, dùng để nhấn mạnh trường hợp cực đoan hơn hoặc mức độ cao hơn (thậm chí).
Cấu trúc:
Vế 1 ,甚至 + vế nhấn mạnh
Ví dụ:
这个房子离公司也不远,你可以坐公共汽车,甚至可以骑自行车上班。
/Zhège fángzi lí gōngsī yě bù yuǎn, nǐ kěyǐ zuò gōnggòng qìchē, shènzhì kěyǐ qí zìxíngchē shàngbān/
Căn nhà này cách công ty không xa, bạn có thể đi xe buýt, thậm chí có thể đạp xe đi làm.
他忙得连饭都没时间吃,甚至连觉也睡不好。
/Tā máng de lián fàn dōu méi shíjiān chī, shènzhì lián jiào yě shuì bù hǎo/
Anh ấy bận đến mức không có thời gian ăn, thậm chí ngủ cũng không ngon.
2. 连……也/都…… (lián…yě/dōu…)
Chức năng:
Liên từ, dùng để nhấn mạnh một trường hợp đặc biệt hoặc cực đoan (ngay cả… cũng/còn…).
Cấu trúc:
连 + thành phần nhấn mạnh ,也/都 + vế kết quả
Ví dụ:
如果你连自己都不喜欢,又怎么能让别人喜欢你呢?
/Rúguǒ nǐ lián zìjǐ dōu bù xǐhuān, yòu zěnme néng ràng biérén xǐhuān nǐ ne/
Nếu bạn ngay cả bản thân mình còn không thích, làm sao có thể khiến người khác thích bạn?
他太忙了,连周末都在工作。
/Tā tài máng le, lián zhōumò dōu zài gōngzuò/
Anh ấy bận đến mức ngay cả cuối tuần cũng làm việc.
Tổng kết
Cấu trúc | Ý nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
甚至 | thậm chí | nhấn mạnh mức độ cao hơn |
连…也/都… | ngay cả… cũng… | nhấn mạnh trường hợp cực đoan |
Ghi chú
“甚至” thường dùng để đưa ra một ví dụ ở mức độ cao hơn hoặc bất ngờ hơn.
“连…都…” nhấn mạnh đến mức độ “ngay cả điều nhỏ nhất / hiển nhiên nhất cũng…”.
Hai cấu trúc này thường dùng để tăng sức biểu đạt trong văn nói và văn viết.