Quay về lộ trình HSK4

Phó từ biểu thị đánh giá, phán đoán, cảm thán

Trong tiếng Trung, các phó từ biểu thị đánh giá, phán đoán và cảm thán thường thuộc nhóm phó từ ngữ khí (语气副词 - yǔqì fùcí) hoặc phó từ đánh giá (评价副词 - píngjià fùcí). Những phó từ này được dùng để thể hiện thái độ, nhận định chủ quan hoặc phản ứng cảm xúc của người nói đối với sự việc.

Thư viện bài tập

1. 正好 (zhènghǎo)

Chức năng:

  • Tính từ: vừa vặn, đúng lúc

  • Phó từ: biểu thị sự việc xảy ra đúng thời điểm

Ví dụ:

我妹妹出生那天,正好下雪,所以爸妈叫她“小雪”。
/Wǒ mèimei chūshēng nà tiān, zhènghǎo xià xuě, suǒyǐ bà mā jiào tā "Xiǎoxuě"/
Em gái tôi sinh ra đúng lúc tuyết rơi, nên bố mẹ đặt tên là “Tiểu Tuyết”.

我的冰箱太旧了,正好商场在打折,我们便买一台吧。
/Wǒ de bīngxiāng tài jiù le, zhènghǎo shāngchǎng zài dǎzhé, wǒmen biàn mǎi yī tái ba/
Tủ lạnh nhà tôi cũ quá rồi, vừa hay trung tâm thương mại đang giảm giá, chúng ta mua một cái đi.


2. 本来 (běnlái)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị trạng thái ban đầu hoặc theo lẽ thường.

Ví dụ:

这件事情本来应该听他的。
/Zhè jiàn shìqing běnlái yīnggāi tīng tā de/
Việc này vốn dĩ nên nghe lời anh ấy.


3. 原来 (yuánlái)

Chức năng:

  • Biểu thị sự phát hiện, nhận ra (thì ra)

  • Chỉ trạng thái ban đầu

Ví dụ:

原来是你!我还以为是小王呢。
/Yuánlái shì nǐ! Wǒ hái yǐwéi shì Xiǎo Wáng ne/
Thì ra là bạn! Tôi cứ tưởng là Tiểu Vương.

我们还是按照原来的计划进行吧。
/Wǒmen háishì àn yuánlái de jìhuà jìnxíng ba/
Chúng ta vẫn cứ tiến hành theo kế hoạch ban đầu.


4. 实际 / 实际上 (shíjì / shíjìshang)

Chức năng:

  • Danh từ: thực tế

  • Tính từ: chân thực

  • Phó từ: trên thực tế

Ví dụ:

理论要结合实际。
/Lǐlùn yào jiéhé shíjì/
Lý thuyết phải kết hợp với thực tế.

他说自己很忙,实际上他只是在玩游戏。
/Tā shuō zìjǐ hěn máng, shíjìshang tā zhǐshì zài wán yóuxì/
Anh ấy nói mình rất bận, nhưng thực ra chỉ đang chơi game.


5. 尤其 (yóuqí)

Chức năng:
Phó từ, nhấn mạnh một yếu tố nổi bật hơn trong cùng nhóm (đặc biệt là).

Ví dụ:

你女儿真可爱,长得真像你,尤其是眼睛。
/Nǐ nǚ'ér zhēn kě'ài, zhǎng de zhēn xiàng nǐ, yóuqí shì yǎnjīng/
Con gái bạn rất đáng yêu, đặc biệt là đôi mắt giống bạn.


6. 竟然 (jìngrán)

Chức năng:
Phó từ cảm thán, biểu thị sự việc trái với dự đoán.

Ví dụ:

他三年没练钢琴,竟然弹得还这么好。
/Tā sān nián méi liàn gāngqín, jìngrán tán de hái zhème hǎo/
Ba năm không luyện piano mà anh ấy vẫn chơi hay đến vậy.


7. 难道 (nándào)

Chức năng:
Phó từ, dùng trong câu hỏi tu từ (chẳng lẽ), nhấn mạnh nghi vấn.

Ví dụ:

难道你花了好几个小时才做完这个题?
/Nándào nǐ huā le jǐ ge xiǎoshí cái zuò wán zhège tí/
Chẳng lẽ bạn mất mấy tiếng mới làm xong bài này?


8. 究竟 (jiūjìng)

Chức năng:
Phó từ, dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh truy vấn (rốt cuộc), thường mang sắc thái trang trọng.

Ví dụ:

究竟哪个季节去丽江旅游比较好?
/Jiūjìng nǎ ge jìjié qù Lìjiāng lǚyóu bǐjiào hǎo/
Rốt cuộc nên đi du lịch Lệ Giang vào mùa nào là tốt nhất?


9. 到底 (dàodǐ)

Chức năng:
Phó từ, dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh (rốt cuộc, cuối cùng), thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ:

你到底想说什么?
/Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme/
Bạn rốt cuộc muốn nói gì?


10. 可不是 (kě bú shì)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị sự tán thành, đồng ý với ý kiến người khác.

Ví dụ:

这个电影可不是很好看吗?我都看了三遍了。
/Zhège diànyǐng kě bú shì hěn hǎokàn ma? Wǒ dōu kàn le sān biàn le/
Chẳng phải bộ phim này rất hay sao? Tôi đã xem ba lần rồi.


Tổng kết

Từ

Ý nghĩa

Đặc điểm

正好

vừa đúng lúc

trùng hợp

本来

vốn dĩ

trạng thái ban đầu

原来

thì ra

phát hiện

实际上

thực ra

đối lập với lời nói

尤其

đặc biệt

nhấn mạnh

竟然

không ngờ

trái dự đoán

难道

chẳng lẽ

nghi vấn mạnh

究竟

rốt cuộc

trang trọng

到底

rốt cuộc

khẩu ngữ

可不是

đúng vậy

tán thành


Ghi chú

  • “原来” thường dùng khi phát hiện ra sự thật bất ngờ.

  • “竟然” luôn mang sắc thái cảm thán.

  • “究竟” (viết) ↔ “到底” (nói).

  • “可不是” thường dùng trong hội thoại để đồng tình.

  • “实际(上)” thường dùng để đối chiếu với nhận định trước đó.