Quay về lộ trình HSK4

Phó từ chỉ mức độ, sự khẳng định / phủ định

Phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi, lắm...), khẳng định (đúng, thật, chắc chắn...) và phủ định (không, chẳng, chưa...) là các từ chuyên bổ sung ý nghĩa cường độ hoặc thái độ (đồng ý/bác bỏ) cho động từ, tính từ

Thư viện bài tập

1. 挺……的 (tǐng…de)

Chức năng:
Biểu thị mức độ khá / tương đối / rất, mang sắc thái nhẹ nhàng, tự nhiên trong giao tiếp.

Cấu trúc:
挺 + tính từ + 的

Ví dụ:

昨天晚上去的那家饭馆味道挺好的。
/Zuótiān wǎnshàng qù de nà jiā fànguǎn wèidào tǐng hǎo de/
Quán ăn tối qua tôi đến khá ngon.

这本书挺有意思的。
/Zhè běn shū tǐng yǒuyìsi de/
Cuốn sách này khá thú vị.


2. 差不多 / 几乎 (chàbùduō / jīhū)

Chức năng:
Phó từ / Tính từ, biểu thị mức độ gần như, xấp xỉ, không khác biệt nhiều.

Cấu trúc:
主语 + 差不多 / 几乎 + 动词/形容词

Ví dụ:

他俩差不多高。
/Tā liǎ chàbùduō gāo/
Hai người họ gần như cao bằng nhau.

我几乎每天都运动。
/Wǒ jīhū měitiān dōu yùndòng/
Tôi gần như ngày nào cũng tập thể dục.


3. 大概 (dàgài)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị sự ước đoán (khoảng, chừng), độ chính xác không cao.

Cấu trúc:
主语 + 大概 + 动词/数量

Ví dụ:

从这儿到机场,大概需要一个小时。
/Cóng zhèr dào jīchǎng, dàgài xūyào yī gè xiǎoshí/
Khoảng một tiếng đồng hồ là từ đây đến sân bay.

他大概三点会到。
/Tā dàgài sān diǎn huì dào/
Anh ấy khoảng 3 giờ sẽ đến.


4. 并 (bìng)

Chức năng:
Phó từ, dùng trước phủ định (不 / 没 / 没有 / 无), nhấn mạnh ý phủ định.

Cấu trúc:
主语 + 并 + 不/没 + 动词/形容词

Ví dụ:

我以为做生意很简单,后来才发现其实并不容易。
/Wǒ yǐwéi zuò shēngyì hěn jiǎndān, hòulái cái fāxiàn qíshí bìng bù róngyì/
Tôi tưởng kinh doanh rất đơn giản, sau này mới phát hiện ra thực ra hoàn toàn không dễ dàng.

他并没有生气。
/Tā bìng méiyǒu shēngqì/
Anh ấy hoàn toàn không tức giận.


5. 肯定 (kěndìng)

Chức năng:

  • Phó từ: biểu thị sự chắc chắn cao (nhất định)

  • Tính từ: thể hiện sự khẳng định, rõ ràng

Cấu trúc:
主语 + 肯定 + 动词

Ví dụ:

你放心吧,我肯定按时到。
/Nǐ fàngxīn ba, wǒ kěndìng ànshí dào/
Bạn yên tâm đi, tôi nhất định sẽ đến đúng giờ.

请给我一个肯定的答复,是“去”还是“不去”。
/Qǐng gěi wǒ yī gè kěndìng de dáfù, shì “qù” háishì “bù qù”/
Hãy cho tôi một câu trả lời dứt khoát, là “đi” hay “không đi”.


6. 确实 (quèshí)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị sự khẳng định khách quan (quả thực, thật sự).

Cấu trúc:
主语 + 确实 + 动词/形容词

Ví dụ:

确实,这个方案更节省成本。
/Quèshí, zhège fāng'àn gèng jiéshěng chéngběn/
Quả thực, phương án này tiết kiệm chi phí hơn.

他说的确实有道理。
/Tā shuō de quèshí yǒu dàolǐ/
Điều anh ấy nói quả thực có lý.


7. 够 (gòu)

Chức năng:

  • Động từ: đủ (đạt mức cần thiết)

  • Phó từ: đủ, khá (biểu thị mức độ cao)

Cấu trúc:

  • Động từ: 主语 + 够 + 名词/动词

  • Phó từ: 主语 + 够 + 形容词 + 的

Ví dụ:

这些钱够我们旅行吗?
/Zhèxiē qián gòu wǒmen lǚxíng ma/
Số tiền này có đủ cho chúng tôi đi du lịch không?

你今天看起来够漂亮的!
/Nǐ jīntiān kàn qǐlái gòu piàoliang de/
Hôm nay trông bạn thật là xinh đẹp!


Tổng kết

Phó từ

Ý nghĩa

Đặc điểm

挺…的

khá, tương đối

khẩu ngữ, tự nhiên

差不多 / 几乎

gần như

biểu thị mức độ xấp xỉ

大概

khoảng, chừng

ước đoán

hoàn toàn không

nhấn mạnh phủ định

肯定

chắc chắn

khẳng định mạnh

确实

quả thực

khách quan

đủ / khá

mức độ cao hoặc đủ


Ghi chú

  • “挺…的” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

  • “并” chỉ dùng trong câu phủ định để tăng sắc thái nhấn mạnh.

  • “肯定” mang tính chủ quan, còn “确实” mang tính khách quan.

  • “差不多” và “几乎” đều chỉ mức độ gần, nhưng “几乎” thường gần như hoàn toàn.

  • “够” có thể vừa là động từ vừa là phó từ, tùy ngữ cảnh.