Liên từ, phó từ biểu thị quan hệ nhượng bộ, tương phản
Các từ này dùng để diễn đạt ý “mặc dù… nhưng…”, “trái lại…”, hoặc thể hiện sự đối lập, bất ngờ giữa hai vế câu.

1. 即使……也…… (jíshǐ…yě…)
Chức năng:
Liên từ, biểu thị giả định hoặc tình huống (dù cho, cho dù), nhưng kết quả vẫn không thay đổi.
Cấu trúc:
即使 + vế giả định ,也 + kết quả
Ví dụ:
即使明天下雨,我们也要去爬山。
/Jíshǐ míngtiān xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān/
Cho dù ngày mai trời mưa, chúng tôi vẫn sẽ đi leo núi.
即使很忙,他也会来看你。
/Jíshǐ hěn máng, tā yě huì lái kàn nǐ/
Dù rất bận, anh ấy vẫn sẽ đến thăm bạn.
2. 尽管 (jǐnguǎn)
Chức năng:
Liên từ, biểu thị “mặc dù”, thường dùng cho sự việc đã xảy ra, kết quả phía sau mang tính chuyển ý hoặc bất ngờ.
Cấu trúc:
尽管 + vế 1 ,(但/还是/仍然) + vế 2
Ví dụ:
尽管这是一场误会,他仍然不开心。
/Jǐnguǎn zhè shì yī chǎng wùhuì, tā réngrán bù kāixīn/
Mặc dù đây là một sự hiểu lầm, anh ấy vẫn không vui.
尽管很累,他还是继续工作。
/Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishi jìxù gōngzuò/
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
3. 却 (què)
Chức năng:
Phó từ: đứng sau chủ ngữ
Liên từ: biểu thị chuyển ý nhẹ (nhưng mà, trái lại), nhẹ hơn “但是”
Cấu trúc:
主语 + 却 + vế trái ngược
Ví dụ:
很多人虽然住在一个楼里,但却从来没说过话。
/Hěn duō rén suīrán zhù zài yī gè lóu lǐ, dàn què cónglái méi shuō guò huà/
Rất nhiều người dù sống cùng một tòa nhà, nhưng lại chưa từng nói chuyện với nhau.
他看起来很冷静,却很紧张。
/Tā kàn qǐlái hěn lěngjìng, què hěn jǐnzhāng/
Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng thực ra rất căng thẳng.
4. 可是 (kěshì)
Chức năng:
Liên từ, dùng ở đầu vế câu sau để biểu thị chuyển ý, tương phản (nhưng mà), thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc:
Vế 1 ,可是 + vế 2
Ví dụ:
我本来想当律师,可是后来我发现自己对新闻更感兴趣。
/Wǒ běnlái xiǎng dāng lǜshī, kěshì hòulái wǒ fāxiàn zìjǐ duì xīnwén gèng gǎnxìngqù/
Tôi vốn định làm luật sư, nhưng sau này lại thấy hứng thú hơn với báo chí.
我很想去,可是没时间。
/Wǒ hěn xiǎng qù, kěshì méi shíjiān/
Tôi rất muốn đi, nhưng không có thời gian.
5. 然而 (rán’ér)
Chức năng:
Liên từ, biểu thị chuyển ý (nhưng, song), thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn “可是”.
Cấu trúc:
Vế 1 ,然而 + vế 2
Ví dụ:
他虽然失败了很多次,然而一直没有放弃。
/Tā suīrán shībài le hěnduō cì, rán’ér yīzhí méiyǒu fàngqì/
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy vẫn không từ bỏ.
天气很好,然而他却不想出去。
/Tiānqì hěn hǎo, rán’ér tā què bù xiǎng chūqù/
Thời tiết rất đẹp, nhưng anh ấy lại không muốn ra ngoài.
6. 相反 (xiāngfǎn)
Chức năng:
Tính từ: miêu tả sự đối lập
Liên từ: dùng để dẫn ý trái ngược (ngược lại, trái lại)
Cấu trúc (liên từ):
Vế 1 ,相反,vế 2
Ví dụ:
这场危机不但没有削弱团队,相反,让大家更加团结了。
/Zhè chǎng wēijī búdàn méiyǒu xuēruò tuánduì, xiāngfǎn, ràng dàjiā gèngjiā tuánjié le/
Cuộc khủng hoảng này không những không làm suy yếu đội ngũ, mà ngược lại còn khiến mọi người đoàn kết hơn.
我们的观点完全相反。
/Wǒmen de guāndiǎn wánquán xiāngfǎn/
Quan điểm của chúng tôi hoàn toàn trái ngược.
7. 倒 (dào)
Chức năng:
Phó từ, biểu thị ý trái ngược với dự đoán hoặc ý kiến của người khác (thì lại, trái lại).
Cấu trúc:
主语 + 倒 + 动词/形容词
Ví dụ:
你说他笨?我倒觉得他很聪明。
/Nǐ shuō tā bèn? Wǒ dào juéde tā hěn cōngming/
Bạn nói anh ấy ngốc à? Tôi lại thấy anh ấy rất thông minh.
这件事不难,我倒觉得很简单。
/Zhè jiàn shì bù nán, wǒ dào juéde hěn jiǎndān/
Việc này không khó, tôi lại thấy rất đơn giản.
Tổng kết
Từ | Loại | Ý nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
即使…也… | Liên từ | dù cho… vẫn… | giả định nhưng kết quả không đổi |
尽管 | Liên từ | mặc dù | dùng cho sự việc đã xảy ra |
却 | Phó từ / Liên từ | nhưng, trái lại | ngữ khí nhẹ |
可是 | Liên từ | nhưng mà | dùng nhiều trong văn nói |
然而 | Liên từ | tuy nhiên | trang trọng, văn viết |
相反 | Tính từ / Liên từ | ngược lại | nhấn mạnh đối lập |
倒 | Phó từ | trái lại, ngoài dự đoán | biểu thị ý kiến chủ quan |
Ghi chú
“即使…也…” mang tính giả định mạnh hơn “尽管”.
“却” thường đứng sau chủ ngữ, không đứng đầu câu.
“可是” (văn nói) ↔ “然而” (văn viết).
“倒” thường dùng để phản biện hoặc đưa ra ý kiến khác với người nói trước.