Quay về lộ trình HSK4

Liên từ, phó từ biểu thị quan hệ nhượng bộ, tương phản

Các từ này dùng để diễn đạt ý “mặc dù… nhưng…”, “trái lại…”, hoặc thể hiện sự đối lập, bất ngờ giữa hai vế câu.

Thư viện bài tập

1. 即使……也…… (jíshǐ…yě…)

Chức năng:
Liên từ, biểu thị giả định hoặc tình huống (dù cho, cho dù), nhưng kết quả vẫn không thay đổi.

Cấu trúc:
即使 + vế giả định ,也 + kết quả

Ví dụ:

即使明天下雨,我们也要去爬山。
/Jíshǐ míngtiān xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān/
Cho dù ngày mai trời mưa, chúng tôi vẫn sẽ đi leo núi.

即使很忙,他也会来看你。
/Jíshǐ hěn máng, tā yě huì lái kàn nǐ/
Dù rất bận, anh ấy vẫn sẽ đến thăm bạn.


2. 尽管 (jǐnguǎn)

Chức năng:
Liên từ, biểu thị “mặc dù”, thường dùng cho sự việc đã xảy ra, kết quả phía sau mang tính chuyển ý hoặc bất ngờ.

Cấu trúc:
尽管 + vế 1 ,(但/还是/仍然) + vế 2

Ví dụ:

尽管这是一场误会,他仍然不开心。
/Jǐnguǎn zhè shì yī chǎng wùhuì, tā réngrán bù kāixīn/
Mặc dù đây là một sự hiểu lầm, anh ấy vẫn không vui.

尽管很累,他还是继续工作。
/Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishi jìxù gōngzuò/
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.


3. 却 (què)

Chức năng:

  • Phó từ: đứng sau chủ ngữ

  • Liên từ: biểu thị chuyển ý nhẹ (nhưng mà, trái lại), nhẹ hơn “但是”

Cấu trúc:
主语 + 却 + vế trái ngược

Ví dụ:

很多人虽然住在一个楼里,但却从来没说过话。
/Hěn duō rén suīrán zhù zài yī gè lóu lǐ, dàn què cónglái méi shuō guò huà/
Rất nhiều người dù sống cùng một tòa nhà, nhưng lại chưa từng nói chuyện với nhau.

他看起来很冷静,却很紧张。
/Tā kàn qǐlái hěn lěngjìng, què hěn jǐnzhāng/
Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng thực ra rất căng thẳng.


4. 可是 (kěshì)

Chức năng:
Liên từ, dùng ở đầu vế câu sau để biểu thị chuyển ý, tương phản (nhưng mà), thường dùng trong văn nói.

Cấu trúc:
Vế 1 ,可是 + vế 2

Ví dụ:

我本来想当律师,可是后来我发现自己对新闻更感兴趣。
/Wǒ běnlái xiǎng dāng lǜshī, kěshì hòulái wǒ fāxiàn zìjǐ duì xīnwén gèng gǎnxìngqù/
Tôi vốn định làm luật sư, nhưng sau này lại thấy hứng thú hơn với báo chí.

我很想去,可是没时间。
/Wǒ hěn xiǎng qù, kěshì méi shíjiān/
Tôi rất muốn đi, nhưng không có thời gian.


5. 然而 (rán’ér)

Chức năng:
Liên từ, biểu thị chuyển ý (nhưng, song), thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn “可是”.

Cấu trúc:
Vế 1 ,然而 + vế 2

Ví dụ:

他虽然失败了很多次,然而一直没有放弃。
/Tā suīrán shībài le hěnduō cì, rán’ér yīzhí méiyǒu fàngqì/
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy vẫn không từ bỏ.

天气很好,然而他却不想出去。
/Tiānqì hěn hǎo, rán’ér tā què bù xiǎng chūqù/
Thời tiết rất đẹp, nhưng anh ấy lại không muốn ra ngoài.


6. 相反 (xiāngfǎn)

Chức năng:

  • Tính từ: miêu tả sự đối lập

  • Liên từ: dùng để dẫn ý trái ngược (ngược lại, trái lại)

Cấu trúc (liên từ):
Vế 1 ,相反,vế 2

Ví dụ:

这场危机不但没有削弱团队,相反,让大家更加团结了。
/Zhè chǎng wēijī búdàn méiyǒu xuēruò tuánduì, xiāngfǎn, ràng dàjiā gèngjiā tuánjié le/
Cuộc khủng hoảng này không những không làm suy yếu đội ngũ, mà ngược lại còn khiến mọi người đoàn kết hơn.

我们的观点完全相反。
/Wǒmen de guāndiǎn wánquán xiāngfǎn/
Quan điểm của chúng tôi hoàn toàn trái ngược.


7. 倒 (dào)

Chức năng:
Phó từ, biểu thị ý trái ngược với dự đoán hoặc ý kiến của người khác (thì lại, trái lại).

Cấu trúc:
主语 + 倒 + 动词/形容词

Ví dụ:

你说他笨?我倒觉得他很聪明。
/Nǐ shuō tā bèn? Wǒ dào juéde tā hěn cōngming/
Bạn nói anh ấy ngốc à? Tôi lại thấy anh ấy rất thông minh.

这件事不难,我倒觉得很简单。
/Zhè jiàn shì bù nán, wǒ dào juéde hěn jiǎndān/
Việc này không khó, tôi lại thấy rất đơn giản.


Tổng kết

Từ

Loại

Ý nghĩa

Đặc điểm

即使…也…

Liên từ

dù cho… vẫn…

giả định nhưng kết quả không đổi

尽管

Liên từ

mặc dù

dùng cho sự việc đã xảy ra

Phó từ / Liên từ

nhưng, trái lại

ngữ khí nhẹ

可是

Liên từ

nhưng mà

dùng nhiều trong văn nói

然而

Liên từ

tuy nhiên

trang trọng, văn viết

相反

Tính từ / Liên từ

ngược lại

nhấn mạnh đối lập

Phó từ

trái lại, ngoài dự đoán

biểu thị ý kiến chủ quan


Ghi chú

  • “即使…也…” mang tính giả định mạnh hơn “尽管”.

  • “却” thường đứng sau chủ ngữ, không đứng đầu câu.

  • “可是” (văn nói) ↔ “然而” (văn viết).

  • “倒” thường dùng để phản biện hoặc đưa ra ý kiến khác với người nói trước.