Quay về lộ trình HSK4

Liên từ / Giới từ biểu thị quan hệ nguyên nhân – kết quả

Các từ này dùng để diễn đạt nguyên nhân, lý do và kết quả xảy ra sau đó.

Thư viện bài tập

1. 因此 (yīncǐ)

Chức năng:
Liên từ, biểu thị kết quả, nghĩa là “vì vậy”, “do đó”.

Cấu trúc:
Vế nguyên nhân ,因此 + vế kết quả

Ví dụ:

做好小事是完成大事的第一步,因此,件件小事都应该被看成是一次学习的机会。
/Zuò hǎo xiǎo shì shì wánchéng dà shì de dì yī bù, yīncǐ, jiànjiàn xiǎo shì dōu yīnggāi bèi kànchéng shì yī cì xuéxí de jīhuì/
Làm tốt việc nhỏ là bước đầu tiên để hoàn thành việc lớn, vì thế mỗi việc nhỏ đều nên được xem là cơ hội học tập.

他准备得很充分,因此考试成绩很好。
/Tā zhǔnbèi de hěn chōngfèn, yīncǐ kǎoshì chéngjì hěn hǎo/
Anh ấy chuẩn bị rất kỹ, vì vậy kết quả thi rất tốt.


2. 由于 (yóuyú)

Chức năng:
Liên từ / Giới từ, biểu thị nguyên nhân, nghĩa là “do”, “bởi vì”.

Cấu trúc:
由于 + nguyên nhân ,(所以/因此) + kết quả

Ví dụ:

由于各种原因,我们不得不改变原来的计划。
/Yóuyú gèzhǒng yuányīn, wǒmen bùdébù gǎibiàn yuánlái de jìhuà/
Do nhiều nguyên nhân khác nhau, chúng tôi buộc phải thay đổi kế hoạch ban đầu.

由于天气不好,所以航班被取消了。
/Yóuyú tiānqì bù hǎo, suǒyǐ hángbān bèi qǔxiāo le/
Do thời tiết xấu nên chuyến bay đã bị hủy.


3. 既然 (jìrán)

Chức năng:
Liên từ, dùng ở vế trước, nghĩa là “đã… rồi”, “vì sự thật đã như vậy”.

Cấu trúc:
既然 + nguyên nhân/sự thật ,就/也/还 + kết quả

Ví dụ:

既然大家都同意这个方案,我们就马上开始吧。
/Jìrán dàjiā dōu tóngyì zhège fāng'àn, wǒmen jiù mǎshàng kāishǐ ba/
Vì mọi người đều đồng ý với phương án này rồi, chúng ta bắt đầu ngay thôi.

既然你来了,就一起吃饭吧。
/Jìrán nǐ lái le, jiù yìqǐ chīfàn ba/
Đã đến rồi thì cùng ăn cơm nhé.


4. 于是 (yúshì)

Chức năng:
Liên từ, dùng ở vế sau, biểu thị hành động tiếp theo xảy ra sau sự việc trước (vì thế, rồi thì).

Cấu trúc:
Vế 1 ,于是 + vế 2

Ví dụ:

听爷爷奶奶说,我妹妹出生那天,下了场大雪,于是我爸妈就给她取名叫夏雪。
/Tīng yéyé nǎinai shuō, wǒ mèimei chūshēng nà tiān, xià le chǎng dà xuě, yúshì wǒ bà mā jiù gěi tā qǔ míng jiào Xiàxuě/
Nghe ông bà nói hôm em gái tôi sinh ra có tuyết rơi lớn, vì thế bố mẹ đặt tên là Hạ Tuyết.

他想了很久,于是决定放弃这个计划。
/Tā xiǎng le hěn jiǔ, yúshì juédìng fàngqì zhège jìhuà/
Anh ấy suy nghĩ rất lâu, rồi quyết định từ bỏ kế hoạch này.


5. 结果 (jiéguǒ)

Chức năng:

  • Danh từ: kết quả, kết cục

  • Liên từ: “kết quả là”, “rốt cuộc”, thường mang sắc thái bất ngờ

Cấu trúc (liên từ):
Vế 1 ,结果 + vế kết quả

Ví dụ:

比赛的结果将在晚上八点公布。
/Bǐsài de jiéguǒ jiāng zài wǎnshang bā diǎn gōngbù/
Kết quả trận đấu sẽ được công bố lúc 8 giờ tối.

我们找了半天钥匙,结果发现它就在口袋里。
/Wǒmen zhǎo le bàntiān yàoshi, jiéguǒ fāxiàn tā jiù zài kǒudài lǐ/
Chúng tôi tìm chìa khóa mãi, cuối cùng phát hiện nó nằm ngay trong túi.


Tổng kết

Từ

Loại

Ý nghĩa

Đặc điểm

因此

Liên từ

vì vậy, do đó

nhấn mạnh kết quả

由于

Liên từ / Giới từ

do, bởi vì

dẫn nguyên nhân

既然

Liên từ

đã… rồi

dựa trên sự thật đã biết

于是

Liên từ

vì thế, rồi thì

nối hành động tiếp theo

结果

Danh từ / Liên từ

kết quả, rốt cuộc

thường mang tính bất ngờ


Ghi chú

  • “由于” thiên về nguyên nhân, thường đi với “所以/因此”.

  • “既然” dùng khi người nói coi nguyên nhân là hiển nhiên.

  • “于是” nhấn mạnh trình tự xảy ra của hành động.

  • “结果” thường mang sắc thái ngoài dự đoán hoặc kết cục cuối cùng.