Liên từ / Giới từ biểu thị điều kiện
Các từ và cấu trúc này dùng để diễn đạt điều kiện giả định, kết quả xảy ra hoặc nhấn mạnh tính không thay đổi của kết quả.

1. 要是 (yàoshì)
Chức năng:
Liên từ dùng để giả định một điều kiện (nếu).
Cấu trúc:
要是 + tình huống giả định ,就 + kết quả
Ví dụ:
要是明天下雨,我们就不去公园了。
/Yàoshì míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bù qù gōngyuán le/
Nếu ngày mai trời mưa, thì chúng tôi sẽ không đi công viên nữa.
要是你有时间,就来找我吧。
/Yàoshì nǐ yǒu shíjiān, jiù lái zhǎo wǒ ba/
Nếu bạn có thời gian thì đến tìm tôi nhé.
2. 否则 (fǒuzé)
Chức năng:
Liên từ, nghĩa là “nếu không (thì)”, chỉ ra hậu quả tiêu cực nếu điều kiện trước không được thực hiện.
Cấu trúc:
Vế 1 ,否则 + kết quả xấu
Ví dụ:
看来要考好,要认真复习,否则会做的题也没时间做了。
/Kàn lái yào kǎo hǎo, yào rènzhēn fùxí, fǒuzé huì zuò de tí yě méi shíjiān zuò le/
Xem ra muốn thi tốt phải ôn tập nghiêm túc, nếu không thì đề đã làm được cũng không kịp thời gian.
你要早点睡,否则明天会很累。
/Nǐ yào zǎodiǎn shuì, fǒuzé míngtiān huì hěn lèi/
Bạn nên ngủ sớm, nếu không ngày mai sẽ rất mệt.
3. 不管 (bùguǎn)
Chức năng:
Liên từ, biểu thị “bất kể”, không quan tâm đến điều kiện nào.
Cấu trúc:
不管 + điều kiện (疑问词/或是…) ,都/也 + kết quả
Ví dụ:
同学不管做什么事都非常认真。
/Tóngxué bùguǎn zuò shénme shì dōu fēicháng rènzhēn/
Học sinh này bất kể làm việc gì cũng rất nghiêm túc.
不管天气好还是不好,他都去跑步。
/Bùguǎn tiānqì hǎo háishi bù hǎo, tā dōu qù pǎobù/
Bất kể thời tiết tốt hay xấu, anh ấy đều đi chạy bộ.
4. 无论 (wúlùn)
Chức năng:
Liên từ, biểu thị “bất luận”, “bất kể”, kết quả không thay đổi.
Cấu trúc:
无论 + điều kiện ,都/也 + kết quả
Ví dụ:
无论你去不去,都请通知我一声。
/Wúlùn nǐ qù bu qù, dōu qǐng tōngzhī wǒ yīshēng/
Bất kể bạn có đi hay không, cũng hãy báo cho tôi một tiếng.
无论多忙,他也会陪家人。
/Wúlùn duō máng, tā yě huì péi jiārén/
Dù bận đến đâu, anh ấy cũng sẽ ở bên gia đình.
5. 再……也…… (zài…yě…)
Chức năng:
Cấu trúc biểu thị giả định nhượng bộ, nghĩa là “dù… cũng…”, nhấn mạnh kết quả không thay đổi.
Cấu trúc:
再 + động từ/tính từ ,也 + kết quả
Ví dụ:
事情已经发生了,你再后悔也无法改变,别伤心了。
/Shìqing yǐjīng fāshēng le, nǐ zài hòuhuǐ yě wúfǎ gǎibiàn, bié shāngxīn le/
Chuyện đã xảy ra rồi, bạn có hối hận nữa cũng không thể thay đổi, đừng buồn nữa.
再难我也要坚持。
/Zài nán wǒ yě yào jiānchí/
Dù khó đến đâu tôi cũng sẽ kiên trì.
Tổng kết
Từ/Cấu trúc | Ý nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
要是…就… | nếu… thì… | giả định điều kiện |
否则 | nếu không thì | kết quả tiêu cực |
不管…都/也… | bất kể… | dùng với từ nghi vấn / lựa chọn |
无论…都/也… | bất luận… | trang trọng hơn 不管 |
再…也… | dù… cũng… | nhấn mạnh không thay đổi |
Ghi chú
“要是” thường dùng trong văn nói, tương đương “如果”.
“否则” luôn đi với kết quả xấu hoặc cảnh báo.
“不管” và “无论” gần nghĩa nhau, nhưng “无论” trang trọng hơn.
“再…也…” mang sắc thái nhượng bộ mạnh, thường dùng để nhấn mạnh thái độ hoặc kết quả không đổi.