Quay về lộ trình HSK4

Giới từ, cấu trúc giới từ thường gặp

Trong tiếng Trung, giới từ và các cấu trúc giới từ được dùng để biểu thị quan hệ về vị trí, điều kiện, đối tượng, phương thức hoặc quan điểm. Chúng thường đứng trước danh từ/cụm danh từ để bổ sung ý nghĩa cho câu và giúp diễn đạt rõ ràng hơn về ngữ cảnh.

Thư viện bài tập

1. (在)…上 (zài… shàng)

Chức năng:
Biểu thị phương vị (trên bề mặt) hoặc phạm vi (về mặt nào đó).

Cấu trúc:
在 + danh từ + 上

Ví dụ:

我们在这个问题上有不同意见。
/Wǒmen zài zhège wèntí shàng yǒu bùtóng yìjiàn/
Chúng tôi có ý kiến khác nhau về vấn đề này.


2. (在)…下 (zài… xià)

Chức năng:
Biểu thị điều kiện hoặc hoàn cảnh mà sự việc xảy ra.

Cấu trúc:
在 + danh từ + 下

Ví dụ:

在老师和同学们的帮助下,他的汉语提高得非常快。
/Zài lǎoshī hé tóngxuémen de bāngzhù xià, tā de Hànyǔ tígāo de fēicháng kuài/
Dưới sự giúp đỡ của thầy cô và các bạn, tiếng Hán của anh ấy tiến bộ rất nhanh.


3. 按照 (ànzhào)

Chức năng:
Giới từ, biểu thị “theo”, “căn cứ vào”.

Ví dụ:

按照经验,这个问题应该很快解决,请大家放心。
/Ànzhào jīngyàn, zhège wèntí yīnggāi hěn kuài jiějué, qǐng dàjiā fàngxīn/
Theo kinh nghiệm, vấn đề này sẽ sớm được giải quyết, mọi người yên tâm.


4. 对……来说 (duì… láishuō)

Chức năng:
Biểu thị quan điểm, thái độ đối với một đối tượng.

Cấu trúc:
对 + đối tượng + 来说

Ví dụ:

对一个女人来说,漂亮、聪明都很重要,但其实更重要的是快乐。
/Duì yī gè nǚrén láishuō, piàoliang, cōngmíng dōu hěn zhòngyào, dàn qíshí gèng zhòngyào de shì kuàilè/
Đối với một người phụ nữ mà nói, xinh đẹp và thông minh đều quan trọng, nhưng quan trọng hơn là hạnh phúc.


5. 通过 (tōngguò)

Chức năng:

  • Giới từ: thông qua, bằng cách

  • Động từ: đi qua

Ví dụ:

通过努力,任何困难都会解决。
/Tōngguò nǔlì, rènhé kùnnan dōu huì jiějué/
Thông qua nỗ lực, mọi khó khăn đều sẽ được giải quyết.

这条街只能通过。
/Zhè tiáo jiē zhǐ néng tōngguò/
Con phố này chỉ có thể đi qua.


6. 在……看来 (zài… kànlái)

Chức năng:
Biểu thị quan điểm cá nhân (theo quan điểm của…).

Cấu trúc:
在 + người + 看来

Ví dụ:

在很多人看来,听流行音乐是年轻人的爱好。
/Zài hěn duō rén kànlái, tīng liúxíng yīnyuè shì niánqīng rén de àihào/
Theo quan điểm của nhiều người, nghe nhạc pop là sở thích của giới trẻ.


7. 对于 (duìyú)

Chức năng:
Giới từ, biểu thị đối tượng của thái độ hoặc hành động.

Ví dụ:

对于这件事,我跟大家的看法不同。
/Duìyú zhè jiàn shì, wǒ gēn dàjiā de kànfǎ bù tóng/
Đối với việc này, quan điểm của tôi khác với mọi người.


8. 由 (yóu)

Chức năng:
Giới từ, chỉ người chịu trách nhiệm hoặc chủ thể thực hiện hành động.

Ví dụ:

按照规定,这件事应该由王夫负责。
/Ànzhào guīdìng, zhè jiàn shì yīnggāi yóu Wáng fū fùzé/
Theo quy định, việc này nên do ông Vương phụ trách.


9. 随着 (suízhe)

Chức năng:
Giới từ, biểu thị sự thay đổi xảy ra cùng với một điều kiện khác.

Cấu trúc:
随着 + danh từ + ,vế sau

Ví dụ:

随着社会的发展,京剧也在改变。
/Suízhe shèhuì de fāzhǎn, Jīngjù yě zài gǎibiàn/
Cùng với sự phát triển của xã hội, Kinh kịch cũng đang thay đổi.


10. 以 (yǐ)

Chức năng:
Giới từ, biểu thị căn cứ, phương thức (dựa vào, lấy… làm…).

Cấu trúc:
以 + danh từ (+ 为…)

Ví dụ:

我们应该以事实为根据,不要轻信谣言。
/Wǒmen yīng yǐ shìshí wéi gēnjù, bú yào qīngxìn yáoyán/
Chúng ta nên lấy sự thật làm căn cứ, đừng dễ tin lời đồn.


Tổng kết

Giới từ

Ý nghĩa

Đặc điểm

在…上

về mặt, trên

chỉ phạm vi

在…下

dưới, trong điều kiện

hoàn cảnh

按照

theo

căn cứ

对…来说

đối với

quan điểm

通过

thông qua

phương thức

在…看来

theo quan điểm

ý kiến

对于

đối với

trang trọng hơn 对

do

chủ thể thực hiện

随着

cùng với

diễn biến

lấy… làm

căn cứ


Ghi chú

  • “对…来说” (khẩu ngữ) ↔ “对于” (trang trọng hơn).

  • “在…看来” dùng để nêu quan điểm cá nhân.

  • “随着” thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt mang tính xu hướng.

  • “以…为…” là cấu trúc rất phổ biến trong văn viết học thuật.