Quay về lộ trình HSK1

Đại từ và trợ từ nghi vấn trong HSK 1

Đại từ nghi vấn tiếng Trung (疑问代词) dùng để hỏi về người, sự vật, nơi chốn, thời gian, số lượng (ai, gì, đâu, tại sao, bao nhiêu), như 谁 (shéi), 什么 (shénme), 哪儿 (nǎr), 为什么 (wèishénme), 几 (jǐ). Trợ từ nghi vấn (疑问助词) đứng cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi, phổ biến nhất là 吗 (ma) (hỏi Có/Không), 呢 (ne) (hỏi tiếp)

1. Đại từ và trợ từ nghi vấn

1.1. 什么 (shénme)

Chức năng:
Đại từ nghi vấn dùng để hỏi về sự vật, hiện tượng hoặc thông tin chưa xác định (tương đương “cái gì”, “gì”).

Cấu trúc cơ bản:

  • 什么 + danh từ

  • Động từ + 什么

Ví dụ:

  • 你叫什么名字? (Bạn tên là gì?)

  • 你买什么? (Bạn mua gì?)

Lưu ý:
“什么” dùng khi người nói không có tập hợp đối tượng cụ thể để lựa chọn.


1.2. 哪 (nǎ)

Chức năng:
Đại từ nghi vấn dùng để hỏi về sự lựa chọn trong một tập hợp xác định (tương đương “nào”).

Cấu trúc:

  • 哪 + lượng từ + danh từ

Ví dụ:

  • 哪本书? (Quyển sách nào?)

  • 你是哪国人? (Bạn là người nước nào?)

Lưu ý:
“哪” bắt buộc đi kèm lượng từ khi đứng trước danh từ.


1.3. 几 (jǐ)

Chức năng:
Đại từ nghi vấn dùng để hỏi số lượng nhỏ (thường dưới 10).

Cấu trúc:

  • 几 + lượng từ + danh từ

Ví dụ:

  • 你有几个老师? (Bạn có mấy giáo viên?)

  • 你几岁? (Bạn mấy tuổi?)

Lưu ý:
Không dùng “几” cho số lượng lớn hoặc giá tiền.


1.4. 多少 (duōshao)

Chức năng:
Đại từ nghi vấn dùng để hỏi số lượng không xác định hoặc lớn, và dùng phổ biến trong câu hỏi về giá cả.

Cấu trúc:

  • 多少 + danh từ

  • 多少钱

Ví dụ:

  • 学校有多少学生? (Trường có bao nhiêu học sinh?)

  • 这个多少钱? (Cái này bao nhiêu tiền?)

Phân biệt với 几:

  • 几: số lượng nhỏ, có thể ước lượng

  • 多少: không xác định hoặc số lượng lớn


1.5. 怎么 (zěnme)

Chức năng:
Đại từ nghi vấn dùng để hỏi về phương thức, cách thức thực hiện hành động.

Cấu trúc:

  • 怎么 + động từ

Ví dụ:

  • 这个字怎么读? (Chữ này đọc như thế nào?)

  • 你怎么去学校? (Bạn đến trường bằng cách nào?)

Lưu ý:
“怎么” đứng trước động từ chính.


1.6. 怎么样 (zěnmeyàng)

Chức năng:
Đại từ nghi vấn dùng để hỏi về tính chất, trạng thái, đánh giá hoặc ý kiến.

Cấu trúc:

  • Danh từ + 怎么样

Ví dụ:

  • 这部电影怎么样? (Bộ phim này thế nào?)

  • 我们一起去吃饭,怎么样? (Chúng ta đi ăn cùng nhau, được không?)

Phân biệt với 怎么:

  • 怎么: hỏi cách làm

  • 怎么样: hỏi đánh giá, cảm nhận


1.7. 哪儿 (nǎr)

Chức năng:
Đại từ nghi vấn dùng để hỏi vị trí, địa điểm (tương đương “ở đâu”).

Cấu trúc:

  • 在 + 哪儿

Ví dụ:

  • 你在哪儿? (Bạn ở đâu?)

  • 杯子在哪儿? (Cái cốc ở đâu?)


1.8. 吗 (ma)

Chức năng:
Trợ từ nghi vấn dùng để tạo câu hỏi dạng “đúng/không” (yes/no question).

Cấu trúc:

  • Câu trần thuật + 吗

Ví dụ:

  • 你是学生吗? (Bạn là học sinh phải không?)

Lưu ý:
Không dùng “吗” trong câu đã có cấu trúc nghi vấn dạng “是不是”.


1.9. 呢 (ne)

Chức năng:
Trợ từ nghi vấn có nhiều cách dùng, chủ yếu trong HSK 1 gồm hai loại sau:

(1) Hỏi lại hoặc nối câu

Dùng để hỏi thông tin tương tự đối với đối tượng khác.

Ví dụ:

  • 我喜欢咖啡,你呢? (Tôi thích cà phê, còn bạn?)


(2) Nhấn mạnh trạng thái hoặc làm mềm câu hỏi

Dùng trong câu hỏi về vị trí hoặc tình huống đang diễn ra.

Ví dụ:

  • 他在哪儿呢? (Anh ấy đang ở đâu?)

  • 我的书呢? (Sách của tôi đâu?)


2. Tổng kết phân loại

Nhóm

Thành phần

Chức năng chính

Đại từ nghi vấn

什么

hỏi sự vật, thông tin

hỏi lựa chọn

hỏi số lượng nhỏ

多少

hỏi số lượng lớn/không xác định

怎么

hỏi cách thức

怎么样

hỏi đánh giá

哪儿

hỏi vị trí

Trợ từ nghi vấn

câu hỏi yes/no

hỏi lại, nhấn mạnh

Luyện tập bài tập để nhớ sâu hơn kiến thức ngữ pháp này