1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Phần luyện tập được thiết kế theo từng kỹ năng cụ thể.
10 câu
Đại từ nghi vấn tiếng Trung (疑问代词) dùng để hỏi về người, sự vật, nơi chốn, thời gian, số lượng (ai, gì, đâu, tại sao, bao nhiêu), như 谁 (shéi), 什么 (shénme), 哪儿 (nǎr), 为什么 (wèishénme), 几 (jǐ). Trợ từ nghi vấn (疑问助词) đứng cuối câu để biến câu trần thuật thành câu hỏi, phổ biến nhất là 吗 (ma) (hỏi Có/Không), 呢 (ne) (hỏi tiếp)
Phần luyện tập được thiết kế theo từng kỹ năng cụ thể.
Phần luyện tập được thiết kế theo từng kỹ năng cụ thể.
Phần luyện tập được thiết kế theo từng kỹ năng cụ thể.

Harry
01:57
20
điểm
Trúc Quỳnh
03:02
18
điểm

Harry
01:05
11
điểm
Rin's journey
09:14
10
điểm
Vui lòng đăng nhập để đánh giá bài tập này.
Xếp hạng
Nội dung