Quay về lộ trình HSK4

Cấu trúc lặp lại, trùng điệp

Trong tiếng Trung, các cấu trúc lặp lại (trùng điệp) được dùng để biểu thị hành động ngắn, thử nghiệm, nhấn mạnh tần suất hoặc diễn tả sự tiếp diễn tự nhiên của hành động. Đây là một đặc điểm quan trọng giúp câu văn trở nên tự nhiên và giàu sắc thái biểu cảm.

Thư viện bài tập

1. 离合词重叠 (líhécí chóngdié)

Chức năng:
Cấu trúc lặp lại của động từ ly hợp (thường dạng AAB), biểu thị hành động nhẹ nhàng, ngắn, thử nghiệm hoặc mang tính thư giãn.

Cấu trúc:
A + A + B

Ví dụ:

学习累了,我们出去散散步吧。
/Xuéxí lèi le, wǒmen chūqù sàn san bù ba/
Học mệt rồi, chúng ta ra ngoài đi dạo một chút đi.


2. 名量词重叠 (liàngcí chóngdié)

Chức năng:
Lặp lại danh từ hoặc lượng từ (AA), biểu thị ý nghĩa “mỗi”.

Cấu trúc:
AA

Ví dụ:

人人都会使用语言,但是怎么用语言把话说好却是一门艺术。
/Rénrén dōu huì shǐyòng yǔyán, dànshì zěnme yòng yǔyán bǎ huà shuō hǎo què shì yī mén yìshù/
Mỗi người đều biết dùng ngôn ngữ, nhưng nói hay lại là một nghệ thuật.


3. 动词 + 着 + 动词 + 着

Chức năng:
Diễn tả hành động đang tiếp diễn và dẫn đến một kết quả hoặc hành động khác một cách tự nhiên.

Cấu trúc:
动词 + 着 + 动词 + 着 + ,就/似乎… + kết quả

Ví dụ:

她看着看着书,就睡着了。
/Tā kànzhe kànzhe shū, jiù shuì zháo le/
Cô ấy đang đọc sách thì ngủ gật mất.


4. 一……就…… (yī…jiù…)

Chức năng:
Biểu thị hai hành động xảy ra liên tiếp nhanh chóng hoặc quan hệ điều kiện – kết quả.

Cấu trúc:
一 + động từ 1 ,就 + động từ 2

Ví dụ:

女儿一回来就告诉她这个好消息。
/Nǚ'ér yī huílái jiù gàosu tā zhège hǎo xiāoxi/
Con gái vừa về là báo ngay tin vui này.


5. 动词 + 起 (dòngcí + qǐ)

Chức năng:
Nhấn mạnh sự bắt đầu của hành động, thường liên quan đến nói, nhớ, nghĩ về một điều gì đó.

Cấu trúc:
动词 + 起 + (tân ngữ)

Ví dụ:

他偶然说起了学生时代的往事。
/Tā ǒurán shuō qǐ le xuéshēng shídài de wǎngshì/
Anh ấy tình cờ nhắc đến chuyện cũ thời học sinh.


Tổng kết

Cấu trúc

Ý nghĩa

Đặc điểm

离合词重叠

hành động nhẹ, thử

AAB

名量词重叠

mỗi

AA

V着V着

đang… thì…

tiếp diễn → kết quả

一…就…

vừa… thì…

liên tiếp nhanh

V + 起

bắt đầu

thường với ký ức/lời nói


Ghi chú

  • Lặp lại động từ giúp câu mang sắc thái nhẹ nhàng, tự nhiên hơn.

  • “V着V着” thường đi với kết quả bất ngờ hoặc tự nhiên.

  • “一…就…” rất phổ biến trong khẩu ngữ.

  • “动词 + 起” thường dùng trong văn nói và văn viết khi nhắc lại ký ức hoặc chủ đề.