Quay về lộ trình HSK4

Bổ ngữ khả năng

Trong tiếng Trung, bổ ngữ khả năng dùng để biểu thị một hành động có thể hoặc không thể thực hiện được do điều kiện khách quan như thời gian, năng lực hoặc hoàn cảnh. Thường xuất hiện dưới dạng “V + 得/不 + bổ ngữ” hoặc các cấu trúc cố định mang ý nghĩa khả năng.

Thư viện bài tập

1. 来不及 (láibují)

Chức năng:
Bổ ngữ khả năng, biểu thị “không kịp”, không còn đủ thời gian để làm việc gì đó.

Cấu trúc:
来不及 + động từ

Ví dụ:

事情发生得太突然,我来不及通知你。
/Shìqing fāshēng de tài túrán, wǒ láibují tōngzhī nǐ/
Sự việc xảy ra quá đột ngột, tôi không kịp báo cho bạn.

我们走快一点,不然就来不及了。
/Wǒmen zǒu kuài yìdiǎn, bùrán jiù láibují le/
Chúng ta đi nhanh lên, không thì sẽ không kịp nữa.


2. 受不了 (shòubuliǎo)

Chức năng:
Bổ ngữ khả năng, biểu thị “không chịu nổi”, không thể chịu đựng được (về thể chất hoặc tinh thần).

Cấu trúc:
受不了 + danh từ / tình huống

Ví dụ:

不过天天对着电脑,眼睛实在受不了。
/Búguò tiāntiān duì zhe diànnǎo, yǎnjīng shízài shòu bù liǎo/
Nhưng ngày nào cũng nhìn máy tính, mắt thực sự không chịu nổi nữa.

这种压力我真的受不了。
/Zhè zhǒng yālì wǒ zhēn de shòu bù liǎo/
Áp lực này tôi thực sự không chịu nổi.


Tổng kết

Cấu trúc

Ý nghĩa

Đặc điểm

来不及

không kịp

liên quan đến thời gian

受不了

không chịu nổi

liên quan đến khả năng chịu đựng


Ghi chú

  • “来不及” thường dùng khi hành động xảy ra quá nhanh hoặc thời gian không đủ.

  • “受不了” thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, áp lực hoặc thể chất.

  • Đây là các dạng bổ ngữ khả năng cố định, không theo mẫu “得/不”.