Tham khảo một số từ khác 你同意吗?nǐ tóngyì ma?Bạn có đồng ý không?同花tóng huāXếp bài cùng hoa合同hétóngHợp đồng同事tóngshìđồng nghiệp同情tóngqíngđồng tình陪同péi tóngđi cùng同期tóng qīđồng thời, cùng thời同志tóngzhìđồng chí