Từ vựng tiếng Trung về đặt phòng khách sạn
Từ vựng tiếng Trung về đặt phòng khách sạn
Nguyễn Trung DũngCheck phát âm
Đọc to từng từ và nhận điểm ngay trong collection
Hệ thống sẽ nghe từ bạn đọc, so với từ gốc và pinyin rồi chấm theo độ khớp nhận diện. Phù hợp để tự luyện phản xạ nói nhanh theo từng bộ từ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
酒店 | jiǔdiàn | nhà nghỉ | |
宾馆 | bīnguǎn | khách sạn, nhà khách | |
预订 | yùdìng | đặt trước, đặt mua | |
预约 | yùyuē | hẹn trước | |
房间 | fángjiān | Căn phòng | |
单人间 | dānrénjiān | Phòng đơn | |
双人间 | shuāng rén jiān | Phòng đôi | |
大床 | dà chuáng | Giường cỡ Queen | |
房 | fáng | căn nhà | |
标准间 | biāo zhǔn jiān | Phòng tiêu chuẩn | |
豪华 | háohuá | lộng lẫy, rực rỡ, tráng lệ, sang trọng (kiến trúc, vật phẩm hoặc trang sức) | |
套房 | tàofáng | phòng xép, buồng trong | |
海景房 | hǎijǐng fáng | Nhà có view biển | |
无烟 | wú yān | không khói thuốc | |
吸烟 | xīyān | hút thuốc | |
入住 | rù zhù | Đăng ký vào | |
日期 | rìqī | Ngày tháng | |
退房 | tuìfáng | Trả phòng | |
住 | zhù | Ở tại | |
几晚 | jǐ wǎn | bao nhiêu đêm | |
房价 | fángjià | giá phòng | |
每晚 | měi wǎn | mỗi đêm | |
含 | hán | gồm, chứa, nén | |
早餐 | zǎocān | bữa sáng | |
不 | bù | Không | |
空房 | kōngfáng | Phòng trống | |
满房 | mǎn fáng | Phòng đầy đủ | |
确认 | quèrèn | xác nhận | |
取消 | qǔxiāo | hủy, xóa bỏ | |
押金 | yājīn | tiền đặt cọc | |
身份证 | shēnfènzhèng | căn cước công dân | |
护照 | hùzhào | hộ chiếu | |
联系方式 | liánxì fāngshì | Phương thức liên hệ | |
前台 | qiántái | lễ tân | |
办理 | bànlǐ | xử lý, giải quyết | |
登记 | dēngjì | check-in, đăng ký | |
房卡 | fáng kǎ | thẻ phòng | |
钥匙 | yàoshi | chìa khóa | |
电梯 | diàntī | thang máy | |
楼层 | lóucéng | Tầng | |
早餐时间 | zǎo cān shí jiān | giờ ăn sáng | |
无线网络 | wú xiàn wǎng luò | Mạng không dây | |
密码 | mìmǎ | mật mã | |
行李 | xíngli | hành lý | |
寄存 | jì cún | tiền gửi | |
空调 | kōngtiáo | điều hòa | |
热水 | rèshuǐ | nước nóng | |
毛巾 | máojīn | khăn bông | |
浴巾 | yùjīn | Khăn tắm | |
拖鞋 | tuōxié | dép lê | |
洗发水 | xǐfàshuǐ | Dầu gội đầu | |
沐浴露 | mùyùlù | sữa tắm | |
牙刷 | yáshuā | bài chải đánh răng | |
牙膏 | yágāo | kem đánh răng | |
吹风机 | chuīfēngjī | Máy sấy tóc | |
电视 | diànshì | Truyền hình; tv | |
冰箱 | bīngxiāng | tủ lạnh | |
热 | rè | Nóng | |
水壶 | shuǐhú | siêu, ấm nước | |
充电器 | chōngdiànqì | cục sạc, bộ nạp điện | |
插座 | chāzuò | Ổ cắm điện | |
客房 | kèfáng | phòng khách | |
服务 | fúwù | phục vụ | |
打扫 | dǎsǎo | dọn dẹp | |
换 | huàn | đổi | |
洗衣 | xǐ yī | Giặt ủi | |
叫醒 | jiàoxǐng | Đánh thức | |
接送 | jiēsòng | hộ tống, đưa đón | |
早 | zǎo | Sớm | |
餐厅 | cāntīng | căn tin, nhà ăn | |
健身房 | jiàn shēn fáng | phòng tập thể dục | |
游泳池 | yóuyǒngchí | hồ bơi, bể bơi | |
有 | yǒu | Có | |
问题 | wèntí | vấn đề, câu hỏi | |
坏 | huài | Xấu, hỏng | |
了 | le | Rồi, trợ từ biểu thị sự thay đổi | |
没有 | méiyǒu | Không có | |
网络 | wǎngluò | mạng, internet | |
太慢 | tài màn | quá chậm | |
太吵 | tài chǎo | quá ồn ào | |
加床 | jiā chuáng | Giường phụ | |
结账 | jié zhàng | Bill, làm ơn | |
账单 | zhàngdān | giấy tờ, hoá đơn | |
发票 | fāpiào | hoá đơn | |
总共 | zǒnggòng | tổng cộng, tất cả | |
现金 | xiànjīn | tiền mặt | |
刷卡 | shuā kǎ | Vuốt thẻ | |
信用卡 | xìnyòngkǎ | thẻ tín dụng | |
支付宝 | zhī fù bǎo | Alipay | |
微信 | wēixìn | ||
支付 | zhīfù | trả tiền, thanh toán | |
退款 | tuì kuǎn | Hoàn tiền | |
退还 | tuì huán | trở lại | |
延迟 | yán chí | Trì hoãn |