| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
酒店 | nhà nghỉ | ||
宾馆 | khách sạn, nhà khách | ||
预订 | đặt trước, đặt mua | ||
预约 | hẹn trước | ||
房间 | Căn phòng | ||
单人间 | Phòng đơn | ||
双人间 | Phòng đôi | ||
大床 | Giường cỡ Queen | ||
房 | căn nhà | ||
标准间 | Phòng tiêu chuẩn | ||
豪华 | lộng lẫy, rực rỡ, tráng lệ, sang trọng (kiến trúc, vật phẩm hoặc trang sức) | ||
套房 | phòng xép, buồng trong | ||
海景房 | Nhà có view biển | ||
无烟 | không khói thuốc | ||
吸烟 | hút thuốc | ||
入住 | Đăng ký vào | ||
日期 | Ngày tháng | ||
退房 | Trả phòng | ||
住 | Ở tại | ||
几晚 | bao nhiêu đêm | ||
房价 | giá phòng | ||
每晚 | mỗi đêm | ||
含 | gồm, chứa, nén | ||
早餐 | bữa sáng | ||
不 | Không | ||
空房 | Phòng trống | ||
满房 | Phòng đầy đủ | ||
确认 | xác nhận | ||
取消 | hủy, xóa bỏ | ||
押金 | tiền đặt cọc | ||
身份证 | căn cước công dân | ||
护照 | hộ chiếu | ||
联系方式 | Phương thức liên hệ | ||
前台 | lễ tân | ||
办理 | xử lý, giải quyết | ||
登记 | check-in, đăng ký | ||
房卡 | thẻ phòng | ||
钥匙 | chìa khóa | ||
电梯 | thang máy | ||
楼层 | Tầng | ||
早餐时间 | giờ ăn sáng | ||
无线网络 | Mạng không dây | ||
密码 | mật mã | ||
行李 | hành lý | ||
寄存 | tiền gửi | ||
空调 | điều hòa | ||
热水 | nước nóng | ||
毛巾 | khăn bông | ||
浴巾 | Khăn tắm | ||
拖鞋 | dép lê | ||
洗发水 | Dầu gội đầu | ||
沐浴露 | sữa tắm | ||
牙刷 | bài chải đánh răng | ||
牙膏 | kem đánh răng | ||
吹风机 | Máy sấy tóc | ||
电视 | Truyền hình; tv | ||
冰箱 | tủ lạnh | ||
热 | Nóng | ||
水壶 | siêu, ấm nước | ||
充电器 | cục sạc, bộ nạp điện | ||
插座 | Ổ cắm điện | ||
客房 | phòng khách | ||
服务 | phục vụ | ||
打扫 | dọn dẹp | ||
换 | đổi | ||
洗衣 | Giặt ủi | ||
叫醒 | Đánh thức | ||
接送 | hộ tống, đưa đón | ||
早 | Sớm | ||
餐厅 | căn tin, nhà ăn | ||
健身房 | phòng tập thể dục | ||
游泳池 | hồ bơi, bể bơi | ||
有 | Có | ||
问题 | vấn đề, câu hỏi | ||
坏 | Xấu, hỏng | ||
了 | Rồi, trợ từ biểu thị sự thay đổi | ||
没有 | Không có | ||
网络 | mạng, internet | ||
太慢 | quá chậm | ||
太吵 | quá ồn ào | ||
加床 | Giường phụ | ||
结账 | Bill, làm ơn | ||
账单 | giấy tờ, hoá đơn | ||
发票 | hoá đơn | ||
总共 | tổng cộng, tất cả | ||
现金 | tiền mặt | ||
刷卡 | Vuốt thẻ | ||
信用卡 | thẻ tín dụng | ||
支付宝 | Alipay | ||
微信 | |||
支付 | trả tiền, thanh toán | ||
退款 | Hoàn tiền | ||
退还 | trở lại | ||
延迟 | Trì hoãn |
