Từ đoạn đọc (17 từ) - 学 英语 德语 俄语 法语 韩语
Bộ từ được tạo tự động từ chức năng luyện đọc. Phát hiện 17 từ, đã đưa 17 từ vào form tạo bộ từ.
Check phát âm
Đọc to từng từ và nhận điểm ngay trong collection
Hệ thống sẽ nghe từ bạn đọc, so với từ gốc và pinyin rồi chấm theo độ khớp nhận diện. Phù hợp để tự luyện phản xạ nói nhanh theo từng bộ từ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
学 | xué | Học | |
英语 | yīngyǔ | tiếng Anh, ngôn ngữ Anh | |
德语 | déyǔ | Ngôn ngữ Đức | |
俄语 | éyǔ | tiếng Nga | |
法语 | fǎyǔ | tiếng Pháp | |
韩语 | hányǔ | Ngôn ngữ Hàn Quốc | |
日语 | rìyǔ | tiếng Nhật | |
西班牙语 | xībānyáyǔ | tiếng Tây Ban Nha | |
阿拉伯语 | ālābóyǔ | tiếng Ả Rập | |
对 | duì | Đúng | |
见 | jiàn | Gặp, thấy | |
去 | qù | Đi | |
邮局 | yóujú | bưu điện | |
银行 | yínháng | ngân hàng | |
信 | xìn | thư | |
取 | qǔ | lấy | |
钱 | qián | Tiền |