Từ đoạn đọc (13 từ) - 爸爸 妈妈 哥哥 姐姐 妹妹 弟

Bộ từ được tạo tự động từ chức năng luyện đọc. Phát hiện 13 từ, đã đưa 13 từ vào form tạo bộ từ.

Khánh Chi Đàm ThịKhánh Chi Đàm Thị
Khác13 từ vựng 17 lượt học

Thách đấu bộ từ cùng bạn bè

Chọn dạng luyện tập, gửi link mời và cùng tranh hạng để nhận coin.

Thách đấu ngay
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Thao tác
爸爸
bàbaBố, ba, cha
妈妈
māmaMẹ
哥哥
gēgeAnh trai
姐姐
jiějieChị gái
妹妹
mèimeiEm gái
弟弟
dìdiEm trai
mángBận, bận rộn
maư, không (từ để hỏi)
nánKhó
汉语
Hànyǔ(ngôn ngữ) tiếng Trung
hěnRất
tàiQuá
不太
bùtàikhông quá