Từ đoạn đọc (13 từ) - 爸爸 妈妈 哥哥 姐姐 妹妹 弟

Bộ từ được tạo tự động từ chức năng luyện đọc. Phát hiện 13 từ, đã đưa 13 từ vào form tạo bộ từ.

Khánh Chi Đàm ThịKhánh Chi Đàm Thị
13 từ vựng 2 lượt học

Check phát âm

Đọc to từng từ và nhận điểm ngay trong collection

Hệ thống sẽ nghe từ bạn đọc, so với từ gốc và pinyin rồi chấm theo độ khớp nhận diện. Phù hợp để tự luyện phản xạ nói nhanh theo từng bộ từ.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Thao tác
爸爸
bàbaBố, ba, cha
妈妈
māmaMẹ
哥哥
gēgeAnh trai
姐姐
jiějieChị gái
妹妹
mèimeiEm gái
弟弟
dìdiEm trai
mángBận, bận rộn
maư, không (từ để hỏi)
nánKhó
汉语
Hànyǔ(ngôn ngữ) tiếng Trung
hěnRất
tàiQuá
不太
bùtàikhông quá