| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
爸爸 | Bố, ba, cha | ||
妈妈 | Mẹ | ||
哥哥 | Anh trai | ||
姐姐 | Chị gái | ||
妹妹 | Em gái | ||
弟弟 | Em trai | ||
忙 | Bận, bận rộn | ||
吗 | ư, không (từ để hỏi) | ||
难 | Khó | ||
汉语 | (ngôn ngữ) tiếng Trung | ||
很 | Rất | ||
太 | Quá | ||
不太 | không quá |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
爸爸 | Bố, ba, cha | ||
妈妈 | Mẹ | ||
哥哥 | Anh trai | ||
姐姐 | Chị gái | ||
妹妹 | Em gái | ||
弟弟 | Em trai | ||
忙 | Bận, bận rộn | ||
吗 | ư, không (từ để hỏi) | ||
难 | Khó | ||
汉语 | (ngôn ngữ) tiếng Trung | ||
很 | Rất | ||
太 | Quá | ||
不太 | không quá |