Về danh sách bộ từ

Trường lớp & Thời gian sinh hoạt – Lộ trình HSK 1

Bộ từ vựng trình độ HSK 1 xoay quanh môi trường học tập và thời gian hằng ngày. Giúp người học nói về lớp học, lịch học, các hoạt động thường ngày và cách diễn đạt thời gian cơ bản trong giao tiếp.

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 134 từ vựng 21 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
学校
xuéxiàoTrường họcChưa có ví dụ
上课
shàngkèVào lớp, đi họcChưa có ví dụ
下课
xiàkèTan họcChưa có ví dụ
老师
lǎoshīThầy, cô giáoChưa có ví dụ
学生
xuéshengHọc sinhChưa có ví dụ
同学
tóngxuéBạn họcChưa có ví dụ
教室
jiàoshìphòng học, giảng đườngChưa có ví dụ
学习
xuéxíHọc tậpChưa có ví dụ
看书
kàn shūĐọc sáchChưa có ví dụ
写字
xiě zìviếtChưa có ví dụ
tīngNgheChưa có ví dụ
shuōNóiChưa có ví dụ
ĐọcChưa có ví dụ
今天
jīntiānNgày hôm nayChưa có ví dụ
明天
míngtiānNgày maiChưa có ví dụ
昨天
zuótiānHôm quaChưa có ví dụ
上午
shàngwǔBuổi sángChưa có ví dụ
中午
zhōngwǔBuổi trưaChưa có ví dụ
下午
xiàwǔBuổi chiềuChưa có ví dụ
晚上
wǎnshangBuổi tốiChưa có ví dụ
现在
xiànzàiHiện tại, bây giờChưa có ví dụ
时候
shíhouThời gian, lúcChưa có ví dụ
diǎnít, chút, hơiChưa có ví dụ
fēn(Lượng) Phút (Danh) điểmChưa có ví dụ
早上
zǎoshangBuổi sángChưa có ví dụ
起床
qǐchuángThức dậy, ngủ dậyChưa có ví dụ
睡觉
shuìjiàoNgủChưa có ví dụ
吃饭
chīfànĂn cơmChưa có ví dụ
ĐiChưa có ví dụ
láiĐến, tớiChưa có ví dụ
huíQuay lại, vềChưa có ví dụ
zàiĐang, ở tạiChưa có ví dụ
yǒuChưa có ví dụ
zuòLàmChưa có ví dụ