Trường lớp & Thời gian sinh hoạt – Lộ trình HSK 1
Bộ từ vựng trình độ HSK 1 xoay quanh môi trường học tập và thời gian hằng ngày. Giúp người học nói về lớp học, lịch học, các hoạt động thường ngày và cách diễn đạt thời gian cơ bản trong giao tiếp.
HarryCheck phát âm
Đọc to từng từ và nhận điểm ngay trong collection
Hệ thống sẽ nghe từ bạn đọc, so với từ gốc và pinyin rồi chấm theo độ khớp nhận diện. Phù hợp để tự luyện phản xạ nói nhanh theo từng bộ từ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
学校 | xuéxiào | Trường học | |
上课 | shàngkè | Vào lớp, đi học | |
下课 | xiàkè | Tan học | |
老师 | lǎoshī | Thầy, cô giáo | |
学生 | xuésheng | Học sinh | |
同学 | tóngxué | Bạn học | |
教室 | jiàoshì | phòng học, giảng đường | |
学习 | xuéxí | Học tập | |
看书 | kàn shū | Đọc sách | |
写字 | xiě zì | viết | |
听 | tīng | Nghe | |
说 | shuō | Nói | |
读 | dú | Đọc | |
今天 | jīntiān | Ngày hôm nay | |
明天 | míngtiān | Ngày mai | |
昨天 | zuótiān | Hôm qua | |
上午 | shàngwǔ | Buổi sáng | |
中午 | zhōngwǔ | Buổi trưa | |
下午 | xiàwǔ | Buổi chiều | |
晚上 | wǎnshang | Buổi tối | |
现在 | xiànzài | Hiện tại, bây giờ | |
时候 | shíhou | Thời gian, lúc | |
点 | diǎn | ít, chút, hơi | |
分 | fēn | (Lượng) Phút (Danh) điểm | |
早上 | zǎoshang | Buổi sáng | |
起床 | qǐchuáng | Thức dậy, ngủ dậy | |
睡觉 | shuìjiào | Ngủ | |
吃饭 | chīfàn | Ăn cơm | |
去 | qù | Đi | |
来 | lái | Đến, tới | |
回 | huí | Quay lại, về | |
在 | zài | Đang, ở tại | |
有 | yǒu | Có | |
做 | zuò | Làm |