| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
学校 | Trường học | Chưa có ví dụ | ||
上课 | Vào lớp, đi học | Chưa có ví dụ | ||
下课 | Tan học | Chưa có ví dụ | ||
老师 | Thầy, cô giáo | Chưa có ví dụ | ||
学生 | Học sinh | Chưa có ví dụ | ||
同学 | Bạn học | Chưa có ví dụ | ||
教室 | phòng học, giảng đường | Chưa có ví dụ | ||
学习 | Học tập | Chưa có ví dụ | ||
看书 | Đọc sách | Chưa có ví dụ | ||
写字 | viết | Chưa có ví dụ | ||
听 | Nghe | Chưa có ví dụ | ||
说 | Nói | Chưa có ví dụ | ||
读 | Đọc | Chưa có ví dụ | ||
今天 | Ngày hôm nay | Chưa có ví dụ | ||
明天 | Ngày mai | Chưa có ví dụ | ||
昨天 | Hôm qua | Chưa có ví dụ | ||
上午 | Buổi sáng | Chưa có ví dụ | ||
中午 | Buổi trưa | Chưa có ví dụ | ||
下午 | Buổi chiều | Chưa có ví dụ | ||
晚上 | Buổi tối | Chưa có ví dụ | ||
现在 | Hiện tại, bây giờ | Chưa có ví dụ | ||
时候 | Thời gian, lúc | Chưa có ví dụ | ||
点 | ít, chút, hơi | Chưa có ví dụ | ||
分 | (Lượng) Phút (Danh) điểm | Chưa có ví dụ | ||
早上 | Buổi sáng | Chưa có ví dụ | ||
起床 | Thức dậy, ngủ dậy | Chưa có ví dụ | ||
睡觉 | Ngủ | Chưa có ví dụ | ||
吃饭 | Ăn cơm | Chưa có ví dụ | ||
去 | Đi | Chưa có ví dụ | ||
来 | Đến, tới | Chưa có ví dụ | ||
回 | Quay lại, về | Chưa có ví dụ | ||
在 | Đang, ở tại | Chưa có ví dụ | ||
有 | Có | Chưa có ví dụ | ||
做 | Làm | Chưa có ví dụ |
