| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
请假 | Xin nghỉ phép | Chưa có ví dụ | ||
放心 | yên tâm | Chưa có ví dụ | ||
安排 | sắp xếp, sắp đặt | Chưa có ví dụ | ||
填 | điền, lấp, bổ sung | Chưa có ví dụ | ||
签字 | ký tên, ký, chữ ký | Chưa có ví dụ | ||
准备 | Chuẩn bị | Chưa có ví dụ | ||
盖章 | con tem, đóng dấu | Chưa có ví dụ | ||
原因 | nguyên nhân | Chưa có ví dụ | ||
应该 | nên, đáng | Chưa có ví dụ | ||
参加 | tham gia | Chưa có ví dụ | ||
统一 | thống nhất | Chưa có ví dụ | ||
考虑 | suy xét, cân nhắc | Chưa có ví dụ | ||
说好 | thống nhất | 我和我的同事说好了明天要出差。 | ||
生病 | Đổ bệnh, bị ốm | Chưa có ví dụ |