Về danh sách bộ từ

tôi có thể xin nghỉ không?

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
Thảo NguyễnThảo Nguyễn
Khác14 từ vựng 6 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
请假
qǐngjiàXin nghỉ phépChưa có ví dụ
放心
fàngxīnyên tâmChưa có ví dụ
安排
ānpáisắp xếp, sắp đặtChưa có ví dụ
tiánđiền, lấp, bổ sungChưa có ví dụ
签字
qiānzìký tên, ký, chữ kýChưa có ví dụ
准备
zhǔnbèiChuẩn bịChưa có ví dụ
盖章
gài zhāngcon tem, đóng dấuChưa có ví dụ
原因
yuányīnnguyên nhânChưa có ví dụ
应该
yīnggāinên, đángChưa có ví dụ
参加
cānjiātham giaChưa có ví dụ
统一
tǒngyīthống nhấtChưa có ví dụ
考虑
kǎolǜsuy xét, cân nhắcChưa có ví dụ
说好
shuō hǎothống nhất

我和我的同事说好了明天要出差。

生病
shēngbìngĐổ bệnh, bị ốmChưa có ví dụ