| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
酒店 | nhà nghỉ | ||
宾馆 | khách sạn, nhà khách | ||
房间 | Căn phòng | ||
标准间 | Phòng tiêu chuẩn | ||
单人间 | Phòng đơn | ||
双人间 | Phòng đôi | ||
豪华房 | Phòng cao cấp | ||
预订 | đặt trước, đặt mua | ||
前台 | lễ tân | ||
办理入住 | Làm thủ tục nhận phòng | ||
办理退房 | Kiểm tra | ||
身份证 | căn cước công dân | ||
护照 | hộ chiếu | ||
房卡 | thẻ phòng | ||
电梯 | thang máy | ||
服务员 | nhân viên phục vụ | ||
早餐 | bữa sáng | ||
无线网 | mạng không dây | ||
空调 | điều hòa | ||
热水 | nước nóng | ||
干净 | Sạch sẽ | ||
安静 | (tính từ) yên tĩnh (động từ) yên lặng, yên tĩnh | ||
舒服 | dễ chịu, thoải mái | ||
价格 | giá cả | ||
折扣 | chiết khấu, giảm giá | ||
满意 | vừa ý, mãn nguyện | ||
建议 | kiến nghị | ||
评价 | đánh giá | ||
体验 | trải nghiệm | ||
方便 | thuận tiện |
