Thông tin cá nhân cơ bản – Lộ trình HSK 1
Bộ từ vựng thuộc trình độ HSK 1, tập trung vào các thông tin cá nhân cơ bản như tên, tuổi, quốc tịch và nghề nghiệp. Giúp người học có thể có vốn từ để tự giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời những câu đơn giản trong giao tiếp hằng ngày.
HarryCheck phát âm
Đọc to từng từ và nhận điểm ngay trong collection
Hệ thống sẽ nghe từ bạn đọc, so với từ gốc và pinyin rồi chấm theo độ khớp nhận diện. Phù hợp để tự luyện phản xạ nói nhanh theo từng bộ từ.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
名字 | míngzì | Tên | |
姓 | xìng | họ | |
叫 | jiào | Gọi, kêu | |
什么 | shénme | Cái gì | |
多少 | duōshao | Bao nhiêu | |
几 | jǐ | Mấy, vài | |
岁 | suì | Tuổi | |
年 | nián | Năm | |
中国 | zhōngguó | Nước trung quốc | |
人 | rén | Người | |
学生 | xuésheng | Học sinh | |
老师 | lǎoshī | Thầy, cô giáo | |
是 | shì | Thì, là | |
不 | bù | Không | |
吗 | ma | ư, không (từ để hỏi) | |
呢 | ne | Đâu, thế, nhỉ, vậy… |