Thông tin cá nhân cơ bản – Lộ trình HSK 1

Bộ từ vựng thuộc trình độ HSK 1, tập trung vào các thông tin cá nhân cơ bản như tên, tuổi, quốc tịch và nghề nghiệp. Giúp người học có thể có vốn từ để tự giới thiệu bản thân, hỏi và trả lời những câu đơn giản trong giao tiếp hằng ngày.

HarryHarry
16 từ vựng 5 lượt học

Check phát âm

Đọc to từng từ và nhận điểm ngay trong collection

Hệ thống sẽ nghe từ bạn đọc, so với từ gốc và pinyin rồi chấm theo độ khớp nhận diện. Phù hợp để tự luyện phản xạ nói nhanh theo từng bộ từ.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Thao tác
名字
míngzìTên
xìnghọ
jiàoGọi, kêu
什么
shénmeCái gì
多少
duōshaoBao nhiêu
Mấy, vài
suìTuổi
niánNăm
中国
zhōngguóNước trung quốc
rénNgười
学生
xuéshengHọc sinh
老师
lǎoshīThầy, cô giáo
shìThì, là
Không
maư, không (từ để hỏi)
neĐâu, thế, nhỉ, vậy…