| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
天气 | Thời tiết | ||
季节 | mùa | ||
春天 | mùa xuân | ||
夏天 | mùa hè | ||
秋天 | mùa thu | ||
冬天 | mùa đông | ||
今天 | Ngày hôm nay | ||
晴天 | trời trong, quang đãng | ||
阴天 | ngày âm u | ||
下雨 | Đổ mưa | ||
下雪 | tuyết rơi | ||
刮风 | gió thổi | ||
热 | Nóng | ||
冷 | Lạnh | ||
暖和 | ấm áp | ||
凉快 | mát mẻ, dễ chịu | ||
太阳 | mặt trời | ||
雨伞 | Chiếc ô | ||
衣服 | Quần áo | ||
喜欢 | Thích, được yêu thích |
