| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
成语 | thành ngữ | ||
谚语 | câu tục ngữ | ||
俗语 | tục ngữ | ||
意思 | ý nghĩa | ||
含义 | hàm ý | ||
来源 | nguồn gốc, xuất xứ | ||
故事 | câu chuyện | ||
历史 | lịch sử | ||
文化 | văn hóa | ||
解释 | giải thích | ||
理解 | hiểu, thấu hiểu | ||
运用 | vận dụng, áp dụng | ||
表达 | biểu đạt | ||
形容 | hình dung, miêu tả | ||
比喻 | ví dụ, thí dụ | ||
道理 | đạo lý | ||
经验 | kinh nghiệm | ||
智慧 | trí tuệ, thông minh | ||
传统 | truyền thống | ||
语言 | ngôn ngữ | ||
熟悉 | hiểu rõ, quen thuộc | ||
积累 | tích luỹ, gom góp | ||
学会 | hội học thuật | ||
举例 | đưa ví dụ, cho ví dụ | ||
例如 | ví dụ | ||
合适 | hợp, phù hợp | ||
常见 | thường thấy | ||
准确 | chuẩn xác, chính xác | ||
场合 | trường hợp | ||
印象 | ấn tượng |
