| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
参观 | tham quan | ||
旅游 | du lịch | ||
旅行 | du lịch | ||
地方 | chỗ; nơi; vùng; miền | ||
景点 | khu du lịch, khu tham quan | ||
公园 | công viên | ||
动物园 | vườn bách thú, sở thú | ||
博物馆 | bảo tàng, viện bảo tàng | ||
照片 | tấm ảnh, bức ảnh | ||
拍照 | chụp ảnh | ||
朋友 | Bạn, bạn bè | ||
一起 | Cùng | ||
出发 | xuất phát | ||
到达 | đến, tới | ||
门票 | Vé vào cửa | ||
介绍 | Giới thiệu | ||
历史 | lịch sử | ||
有名 | Nổi tiếng | ||
漂亮 | đẹp, xinh đẹp | ||
开心 | vui vẻ |
