| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
节日 | ngày lễ | ||
庆祝 | chúc mừng | ||
传统 | truyền thống | ||
节目 | tiết mục | ||
活动 | hoạt động, sự kiện | ||
仪式 | nghi thức | ||
风俗 | phong tục | ||
来源 | nguồn gốc, xuất xứ | ||
历史 | lịch sử | ||
文化 | văn hóa | ||
表演 | biểu diễn | ||
舞蹈 | vũ đạo, múa | ||
音乐 | âm nhạc | ||
烟花 | pháo hoa | ||
灯笼 | đèn lồng | ||
庙会 | hội chùa, hội làng, đình đám | ||
游行 | du hành | ||
热闹 | náo nhiệt, tấp nập | ||
游客 | khách du lịch, du khách | ||
纪念 | kỷ niệm | ||
参加 | tham gia | ||
体验 | trải nghiệm | ||
品尝 | nếm, thử, nhấm nháp, thưởng thức | ||
小吃 | đồ ăn vặt | ||
服装 | trang phục | ||
拍照 | chụp ảnh | ||
气氛 | không khí | ||
精彩 | đặc sắc | ||
难忘 | khó quên | ||
热情 | nhiệt tình |
