| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
身体 | Cơ thể, sức khỏe | ||
健康 | (tính từ) mạnh khỏe (danh từ) sức khỏe | ||
生病 | Đổ bệnh, bị ốm | ||
医院 | Bệnh viện | ||
医生 | Bác sĩ | ||
药 | thuốc | ||
感冒 | ốm, cảm cúm | ||
发烧 | sốt | ||
头 | đằng, bên, phía (đặt sau danh từ chỉ nơi chốn) | ||
头疼 | đau đầu | ||
眼睛 | mắt | ||
嘴 | miệng | ||
牙 | răng | ||
肚子 | bụng | ||
疼 | đau, nhức | ||
累 | Mệt mỏi | ||
休息 | Nghỉ ngơi | ||
睡觉 | Ngủ | ||
运动 | vận động | ||
舒服 | dễ chịu, thoải mái |
