| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
兴趣 | hứng thú | ||
爱好 | Sở thích | ||
喜欢 | Thích, được yêu thích | ||
觉得 | Cảm thấy | ||
音乐 | âm nhạc | ||
唱歌 | Hát, ca hát | ||
跳舞 | múa, khiêu vũ | ||
看书 | Đọc sách | ||
学习 | Học tập | ||
运动 | vận động | ||
跑步 | chạy bộ | ||
游泳 | bơi | ||
打球 | Chơi bóng | ||
足球 | bóng đá | ||
篮球 | bóng rổ | ||
电影 | Điện ảnh, phim | ||
电视 | Truyền hình; tv | ||
游戏 | trò chơi | ||
拍照 | chụp ảnh | ||
旅行 | du lịch |
