| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
零 | Số 0 | ||
一 | Số 1 | ||
二 | Số 2 | ||
两 | Hai | ||
三 | Số 3 | ||
四 | Số 4 | ||
五 | Số 5 | ||
六 | Số 6 | ||
七 | Số 7 | ||
八 | Số 8 | ||
九 | Số 9 | ||
十 | Số 10 | ||
十一 | mười một | ||
十二 | mười hai | ||
十三 | Mười ba | ||
十四 | mười bốn | ||
十五 | mười lăm | ||
十六 | mười sáu | ||
十七 | mười bảy | ||
十八 | mười tám | ||
十九 | mười chín | ||
二十 | hai mươi |
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
零 | Số 0 | ||
一 | Số 1 | ||
二 | Số 2 | ||
两 | Hai | ||
三 | Số 3 | ||
四 | Số 4 | ||
五 | Số 5 | ||
六 | Số 6 | ||
七 | Số 7 | ||
八 | Số 8 | ||
九 | Số 9 | ||
十 | Số 10 | ||
十一 | mười một | ||
十二 | mười hai | ||
十三 | Mười ba | ||
十四 | mười bốn | ||
十五 | mười lăm | ||
十六 | mười sáu | ||
十七 | mười bảy | ||
十八 | mười tám | ||
十九 | mười chín | ||
二十 | hai mươi |