Về danh sách bộ từ

Nuôi dạy con cái

Bộ từ vựng tập trung vào nuôi dạy con cái, xoay quanh giáo dục gia đình, sự đồng hành, giao tiếp, tôn trọng, trách nhiệm và giúp trẻ phát triển độc lập.

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 520 từ vựng 0 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
父母
fùmǔbố mẹ

父母的教育方式会影响孩子的成长。

孩子
háiziĐứa trẻ, con (tôi)

每个孩子都有自己的性格和特点。

教育
jiàoyù(động từ) giáo dục (danh từ) nền giáo dục

家庭教育对孩子的发展非常重要。

培养
péiyǎngbồi dưỡng, trau dồi

父母应该从小培养孩子独立生活的能力。

陪伴
péibànđi cùng, đi với

对孩子来说,父母的陪伴比物质条件更加重要。

沟通
gōutōnggiao tiếp, giao lưu

父母应该多和孩子沟通,了解他们的想法。

理解
lǐjiěhiểu, thấu hiểu

父母首先要学会理解孩子,而不是一味地批评他们。

尊重
zūnzhòngtôn kính, tôn trọng

即使孩子犯了错误,父母也应该尊重他们的感受。

鼓励
gǔlìcổ vũ, khích lệ

父母的鼓励能够帮助孩子建立自信。

批评
pīpíngphê bình

适当的批评可以让孩子认识到自己的错误。

耐心
nàixīnkiên trì, nhẫn nại

教育孩子需要足够的耐心。

责任
zérèntrách nhiệm

父母应该让孩子从小懂得承担责任。

独立
dúlìđộc lập

孩子长大以后需要学会独立解决问题。

习惯
xíguànthói quen

良好的生活习惯应该从小培养。

品格
pǐn gé[Không thể dịch]

家庭教育不仅要重视成绩,也要重视孩子的品格。

榜样
bǎngyàngtấm gương, gương tốt

父母的一言一行都会成为孩子学习的榜样。

压力
yālìáp lực

过大的学习压力可能会影响孩子的身心发展。

成长
chéngzhǎngtrưởng thành

父母应该给孩子足够的空间,让他们健康成长。

信任
xìnrèntín nhiệm, tin tưởng

父母对孩子的信任能够让孩子更加自信。

责任感
zé rèn gǎntinh thần trách nhiệm

培养孩子的责任感是家庭教育的重要任务。