Về danh sách bộ từ

Nhà ở - Lộ trình HSK 1

Làm quen với 20 từ vựng cơ bản về chủ đề nhà ở trong lộ trình HSK 1

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 120 từ vựng 13 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
jiāNhàChưa có ví dụ
房子
fángziCăn nhà, căn hộChưa có ví dụ
房间
fángjiānCăn phòngChưa có ví dụ
ménCửaChưa có ví dụ
窗户
chuānghucửa sốChưa có ví dụ
桌子
zhuōziCái bànChưa có ví dụ
椅子
yǐzighế tựa, ghế dựaChưa có ví dụ
chuángGiườngChưa có ví dụ
书桌
shūzhuōbàn họcChưa có ví dụ
沙发
shāfāghế sofaChưa có ví dụ
电视
diànshìTruyền hình; tvChưa có ví dụ
电脑
diànnǎoMáy tínhChưa có ví dụ
dēngđènChưa có ví dụ
厨房
chúfángphòng bếp, nhà bếpChưa có ví dụ
厕所
cèsuǒnhà vệ sinhChưa có ví dụ
客厅
kètīngphòng kháchChưa có ví dụ
卧室
wòshìphòng ngủChưa có ví dụ
冰箱
bīngxiāngtủ lạnhChưa có ví dụ
热水
rèshuǐnước nóngChưa có ví dụ
钥匙
yàoshichìa khóaChưa có ví dụ