| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
家 | Nhà | Chưa có ví dụ | ||
房子 | Căn nhà, căn hộ | Chưa có ví dụ | ||
房间 | Căn phòng | Chưa có ví dụ | ||
门 | Cửa | Chưa có ví dụ | ||
窗户 | cửa số | Chưa có ví dụ | ||
桌子 | Cái bàn | Chưa có ví dụ | ||
椅子 | ghế tựa, ghế dựa | Chưa có ví dụ | ||
床 | Giường | Chưa có ví dụ | ||
书桌 | bàn học | Chưa có ví dụ | ||
沙发 | ghế sofa | Chưa có ví dụ | ||
电视 | Truyền hình; tv | Chưa có ví dụ | ||
电脑 | Máy tính | Chưa có ví dụ | ||
灯 | đèn | Chưa có ví dụ | ||
厨房 | phòng bếp, nhà bếp | Chưa có ví dụ | ||
厕所 | nhà vệ sinh | Chưa có ví dụ | ||
客厅 | phòng khách | Chưa có ví dụ | ||
卧室 | phòng ngủ | Chưa có ví dụ | ||
冰箱 | tủ lạnh | Chưa có ví dụ | ||
热水 | nước nóng | Chưa có ví dụ | ||
钥匙 | chìa khóa | Chưa có ví dụ |
