Nhà ở - Lộ trình HSK 1

Làm quen với 20 từ vựng cơ bản về chủ đề nhà ở trong lộ trình HSK 1

HarryHarry
HSK 120 từ vựng 8 lượt học

Thách đấu bộ từ cùng bạn bè

Chọn dạng luyện tập, gửi link mời và cùng tranh hạng để nhận coin.

Thách đấu ngay
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Thao tác
jiāNhà
房子
fángziCăn nhà, căn hộ
房间
fángjiānCăn phòng
ménCửa
窗户
chuānghucửa số
桌子
zhuōziCái bàn
椅子
yǐzighế tựa, ghế dựa
chuángGiường
书桌
shūzhuōbàn học
沙发
shāfāghế sofa
电视
diànshìTruyền hình; tv
电脑
diànnǎoMáy tính
dēngđèn
厨房
chúfángphòng bếp, nhà bếp
厕所
cèsuǒnhà vệ sinh
客厅
kètīngphòng khách
卧室
wòshìphòng ngủ
冰箱
bīngxiāngtủ lạnh
热水
rèshuǐnước nóng
钥匙
yàoshichìa khóa