| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
农村 | nông thôn | ||
城市 | thành phố | ||
老家 | quê nhà | ||
离 | rời, rời khỏi | ||
远 | Xa | ||
坐车 | Đi ô tô | ||
安静 | (tính từ) yên tĩnh (động từ) yên lặng, yên tĩnh | ||
空气 | không khí | ||
生活 | (danh từ) cuộc sống (động từ) sống | ||
优点 | ưu điểm, điểm mạnh | ||
方便 | thuận tiện | ||
商店 | Tiệm tạp hóa, cửa hàng | ||
医院 | Bệnh viện | ||
学校 | Trường học | ||
吵 | ồn ào | ||
忙 | Bận, bận rộn | ||
星星 | ngôi sao | ||
机会 | cơ hội | ||
欢迎 | hoan nghênh | ||
特别 | (phó từ) đặc biệt, vô cùng (tính từ) đặc biệt | ||
跑来跑去 | chạy xung quanh | ||
看看 | xem thử |
