| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
职业 | nghề nghiệp | 选择未来职业时,我会认真考虑自己的兴趣和能力。 | ||
就业 | đi làm, tìm việc | 随着科技发展,未来的就业机会也会发生变化。 | ||
行业 | ngành nghề, nghề nghiệp | 人工智能正在影响越来越多的行业。 | ||
发展 | phát triển | 我希望自己未来能有更好的职业发展。 | ||
竞争 | cạnh tranh, thi đua | 未来的职场竞争可能会越来越激烈。 | ||
技能 | kỹ năng, năng lực | 掌握新的技能可以提高自己的竞争力。 | ||
能力 | năng lực, khả năng | 一份好工作不仅要求专业知识,还要求实际能力。 | ||
经验 | kinh nghiệm | 工作经验对年轻人的职业发展非常重要。 | ||
专业 | chuyên nghiệp | 选择专业时,不能只考虑毕业后的工资。 | ||
兴趣 | hứng thú | 我认为兴趣是选择未来职业的重要因素。 | ||
目标 | mục tiêu | 我已经确定了自己的职业目标。 | ||
规划 | (danh từ) kế hoạch (động từ) lên kế hoạch | 大学生应该尽早做好自己的职业规划。 | ||
机会 | cơ hội | 新技术的发展给年轻人带来了更多机会。 | ||
创新 | cách tân, đổi mới | 未来很多职业都需要较强的创新能力。 | ||
科技 | khoa học kỹ thuật | 科技的发展正在改变人们的工作方式。 | ||
人工智能 | trí thông minh nhân tạo, AI | 人工智能可能会创造许多新的职业。 | ||
自动化 | Tự động hóa | 自动化技术正在逐渐取代一些重复性的工作。 | ||
灵活 | linh hoạt | 未来的工作方式可能会更加灵活。 | ||
稳定 | ổn định | 有些人喜欢稳定的工作,而另一些人更喜欢挑战。 | ||
选择 | lựa chọn | 面对未来,我希望选择一份真正适合自己的职业。 |
