Về danh sách bộ từ

Nghề nghiệp tương lai

Bộ từ vựng tập trung vào nghề nghiệp tương lai, xoay quanh lựa chọn nghề, kỹ năng, cơ hội việc làm, công nghệ và định hướng phát triển bản thân.

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 520 từ vựng 0 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
职业
zhíyènghề nghiệp

选择未来职业时,我会认真考虑自己的兴趣和能力。

就业
jiùyèđi làm, tìm việc

随着科技发展,未来的就业机会也会发生变化。

行业
hángyèngành nghề, nghề nghiệp

人工智能正在影响越来越多的行业。

发展
fāzhǎnphát triển

我希望自己未来能有更好的职业发展。

竞争
jìngzhēngcạnh tranh, thi đua

未来的职场竞争可能会越来越激烈。

技能
jìnéngkỹ năng, năng lực

掌握新的技能可以提高自己的竞争力。

能力
nénglìnăng lực, khả năng

一份好工作不仅要求专业知识,还要求实际能力。

经验
jīngyànkinh nghiệm

工作经验对年轻人的职业发展非常重要。

专业
zhuānyèchuyên nghiệp

选择专业时,不能只考虑毕业后的工资。

兴趣
xìngqùhứng thú

我认为兴趣是选择未来职业的重要因素。

目标
mùbiāomục tiêu

我已经确定了自己的职业目标。

规划
guīhuà(danh từ) kế hoạch (động từ) lên kế hoạch

大学生应该尽早做好自己的职业规划。

机会
jīhuìcơ hội

新技术的发展给年轻人带来了更多机会。

创新
chuàngxīncách tân, đổi mới

未来很多职业都需要较强的创新能力。

科技
kējìkhoa học kỹ thuật

科技的发展正在改变人们的工作方式。

人工智能
réngōng‐zhìnéngtrí thông minh nhân tạo, AI

人工智能可能会创造许多新的职业。

自动化
zìdònghuàTự động hóa

自动化技术正在逐渐取代一些重复性的工作。

灵活
línghuólinh hoạt

未来的工作方式可能会更加灵活。

稳定
wěndìngổn định

有些人喜欢稳定的工作,而另一些人更喜欢挑战。

选择
xuǎnzélựa chọn

面对未来,我希望选择一份真正适合自己的职业。