| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
充值 | Nạp tiền | ||
打电话 | Gọi điện | ||
手机 | Điện thoại di động | ||
停机 | tắt máy | ||
没 | Không | ||
钱 | Tiền | ||
昨天 | Hôm qua | ||
忘 | Quên | ||
不通 | bị cản trở | ||
本来 | vốn, ban đầu | ||
方便 | thuận tiện | ||
商店 | Tiệm tạp hóa, cửa hàng | ||
手机店 | cửa hàng điện thoại di động | ||
银行 | ngân hàng | ||
电子 | điện tử | ||
钱包 | Ví tiền | ||
平时 | bình thường, lúc thường | ||
教 | Dạy | ||
以后 | sau này | ||
选择 | lựa chọn | ||
套餐 | combo | ||
一般 | thông thường, phổ biến | ||
左右 | khoảng, chừng | ||
够 | (động từ) đủ, đầy đủ (phó từ) thật là | ||
上网 | Lên mạng | ||
流量 | lưu lượng | ||
原来 | ban đầu, thì ra, hóa ra | ||
以前 | trước kia, trước đây | ||
成功 | thành công |
