Về danh sách bộ từ

Mua sắm trực tuyến

Bộ từ vựng HSK 5 chủ đề “Mua sắm trực tuyến”, tập trung vào các từ vựng thường dùng khi mua hàng trên mạng như tìm kiếm và lựa chọn sản phẩm, so sánh giá, đặt hàng, thanh toán, giao nhận, đánh giá sản phẩm, đổi trả và hoàn tiền.

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 520 từ vựng 1 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
网购
wǎnggòuMua hàng trên mạng

现在越来越多的人喜欢通过网购购买生活用品。

商品
shāngpǐnhàng hóa, thương phẩm

这家网站上的商品种类非常丰富。

平台
píngtáisân thượng

我经常在不同的购物平台上比较价格。

价格
jiàgégiá cả

这件商品的价格比实体店便宜很多。

折扣
zhékòuchiết khấu, giảm giá

商店正在进行打折活动,很多商品都有折扣。

优惠
yōuhuìưu đãi, giảm giá

现在购买可以享受一定的优惠。

订单
dìngdānđặt hàng

我刚刚下了一个订单。

下单
xiàdānĐặt hàng

看完介绍以后,我决定马上下单。

付款
fùkuǎntrả tiền, chi tiền

我已经完成付款了。

支付
zhīfùtrả tiền, thanh toán

现在用手机支付非常方便。

快递
kuàidìchuyển phát nhanh

我的快递今天下午就会送到。

配送
pèisòngchuyển

这家公司的配送速度很快。

地址
dìzhǐđịa chỉ

下单之前一定要确认收货地址。

质量
zhìliàngchất lượng

虽然价格便宜,但是商品的质量很好。

评价
píngjiàđánh giá

我买东西之前通常会先看看其他顾客的评价。

推荐
tuījiàntiến cử, giới thiệu

很多网友都推荐这家网上商店。

退货
tuì huòTrả lại hàng

如果商品有问题,可以申请退货。

退款
tuì kuǎnHoàn tiền

商家已经把钱退还给我了。

方便
fāngbiànthuận tiện

网上购物最大的优点就是方便。

选择
xuǎnzélựa chọn

网上商品很多,消费者有更多的选择。