Mua sắm - Lộ trình HSK 1

Làm quen với 20 từ vựng mua sắm cơ bản ở HSK 1

HarryHarry
HSK 120 từ vựng 7 lượt học

Thách đấu bộ từ cùng bạn bè

Chọn dạng luyện tập, gửi link mời và cùng tranh hạng để nhận coin.

Thách đấu ngay
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Thao tác
mǎiMua
màibán
东西
dōngxiĐồ đạc, đồ, vật
商店
shāngdiànTiệm tạp hóa, cửa hàng
qiánTiền
kuàiTệ (đơn vị tiền tệ)
yuánĐồng (đơn vị tiền tệ)
多少
duōshaoBao nhiêu
便宜
piányitiện lợi, rẻ, được lợi
guìĐắt
yàoMuốn, cần, phải
gěi(động từ) cho (giới từ) đưa cho
kànNhìn, xem, ngắm
苹果
píngguǒquả táo
shuǐNước
牛奶
niúnǎiSữa bò
衣服
yīfuQuần áo
xiégiày
bāo(danh từ) bao, cái túi, (động từ) gói, bọc
颜色
yánsèmàu sắc