| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
买 | Mua | ||
卖 | bán | ||
东西 | Đồ đạc, đồ, vật | ||
商店 | Tiệm tạp hóa, cửa hàng | ||
钱 | Tiền | ||
块 | Tệ (đơn vị tiền tệ) | ||
元 | Đồng (đơn vị tiền tệ) | ||
多少 | Bao nhiêu | ||
便宜 | tiện lợi, rẻ, được lợi | ||
贵 | Đắt | ||
要 | Muốn, cần, phải | ||
给 | (động từ) cho (giới từ) đưa cho | ||
看 | Nhìn, xem, ngắm | ||
苹果 | quả táo | ||
水 | Nước | ||
牛奶 | Sữa bò | ||
衣服 | Quần áo | ||
鞋 | giày | ||
包 | (danh từ) bao, cái túi, (động từ) gói, bọc | ||
颜色 | màu sắc |
