Về danh sách bộ từ

MUA- BÁN

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
Thảo NguyễnThảo Nguyễn
Khác21 từ vựng 4 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
空调
kōngtiáođiều hòaChưa có ví dụ
有名
yǒumíngNổi tiếngChưa có ví dụ
包装
bāozhuāngđóng gói, gói hàngChưa có ví dụ
xīnMớiChưa có ví dụ
jiùcũ, xưaChưa có ví dụ
牌子
páizithương hiệu, hãngChưa có ví dụ
颜色
yánsèmàu sắcChưa có ví dụ
功能
gōngnéngchức năng, công năngChưa có ví dụ
价格
jiàgégiá cảChưa có ví dụ
质量
zhìliàngchất lượngChưa có ví dụ
一样
yīyàngGiống nhau, như nhauChưa có ví dụ
táilượng từ của máy mócChưa có ví dụ
制冷
zhì lěngtính năng làm lạnhChưa có ví dụ
制热
zhì rètính năng làm nóngChưa có ví dụ
买一送一
mǎi yī sòng yīMua một tặng mộtChưa có ví dụ
发票
fāpiàohoá đơnChưa có ví dụ
耐用
nàiyòngbền (đồ dùng)Chưa có ví dụ
huàiXấu, hỏngChưa có ví dụ
新款
xīnkuǎnkiểu mớiChưa có ví dụ
维修
wéixiūsửa chữa, bảo dưỡngChưa có ví dụ
gèngcàng, thêm, hơn nữaChưa có ví dụ