| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
空调 | điều hòa | Chưa có ví dụ | ||
有名 | Nổi tiếng | Chưa có ví dụ | ||
包装 | đóng gói, gói hàng | Chưa có ví dụ | ||
新 | Mới | Chưa có ví dụ | ||
旧 | cũ, xưa | Chưa có ví dụ | ||
牌子 | thương hiệu, hãng | Chưa có ví dụ | ||
颜色 | màu sắc | Chưa có ví dụ | ||
功能 | chức năng, công năng | Chưa có ví dụ | ||
价格 | giá cả | Chưa có ví dụ | ||
质量 | chất lượng | Chưa có ví dụ | ||
一样 | Giống nhau, như nhau | Chưa có ví dụ | ||
台 | lượng từ của máy móc | Chưa có ví dụ | ||
制冷 | tính năng làm lạnh | Chưa có ví dụ | ||
制热 | tính năng làm nóng | Chưa có ví dụ | ||
买一送一 | Mua một tặng một | Chưa có ví dụ | ||
发票 | hoá đơn | Chưa có ví dụ | ||
耐用 | bền (đồ dùng) | Chưa có ví dụ | ||
坏 | Xấu, hỏng | Chưa có ví dụ | ||
新款 | kiểu mới | Chưa có ví dụ | ||
维修 | sửa chữa, bảo dưỡng | Chưa có ví dụ | ||
更 | càng, thêm, hơn nữa | Chưa có ví dụ |