Về danh sách bộ từ

Một ngày của tôi - Lộ trình HSK 1

Làm quen với bộ từ cơ bản của HSK 1 về chủ đề "Một ngày của tôi", bạn sẽ làm gì ? thời điểm trong ngày

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 131 từ vựng 10 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
早上
zǎoshangBuổi sángChưa có ví dụ
上午
shàngwǔBuổi sángChưa có ví dụ
中午
zhōngwǔBuổi trưaChưa có ví dụ
下午
xiàwǔBuổi chiềuChưa có ví dụ
晚上
wǎnshangBuổi tốiChưa có ví dụ
今天
jīntiānNgày hôm nayChưa có ví dụ
昨天
zuótiānHôm quaChưa có ví dụ
明天
míngtiānNgày maiChưa có ví dụ
起床
qǐchuángThức dậy, ngủ dậyChưa có ví dụ
睡觉
shuìjiàoNgủChưa có ví dụ
吃饭
chīfànĂn cơmChưa có ví dụ
喝水
hē shuǐuống nướcChưa có ví dụ
上学
shàngxuéĐi họcChưa có ví dụ
上课
shàngkèVào lớp, đi họcChưa có ví dụ
下课
xiàkèTan họcChưa có ví dụ
回家
huíjiāQuay vềChưa có ví dụ
学习
xuéxíHọc tậpChưa có ví dụ
看书
kàn shūĐọc sáchChưa có ví dụ
写字
xiě zìviếtChưa có ví dụ
tīngNgheChưa có ví dụ
音乐
yīnyuèâm nhạcChưa có ví dụ
看电视
kàn diàn shìxem tiviChưa có ví dụ
打电话
dǎdiànhuàGọi điệnChưa có ví dụ
工作
gōngzuòCông việcChưa có ví dụ
休息
xiūxiNghỉ ngơiChưa có ví dụ
朋友
péngyouBạn, bạn bèChưa có ví dụ
爸爸
bàbaBố, ba, chaChưa có ví dụ
妈妈
māmaMẹChưa có ví dụ
老师
lǎoshīThầy, cô giáoChưa có ví dụ
同学
tóngxuéBạn họcChưa có ví dụ
时间
shíjiānThời gianChưa có ví dụ