| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
早上 | Buổi sáng | ||
上午 | Buổi sáng | ||
中午 | Buổi trưa | ||
下午 | Buổi chiều | ||
晚上 | Buổi tối | ||
今天 | Ngày hôm nay | ||
昨天 | Hôm qua | ||
明天 | Ngày mai | ||
起床 | Thức dậy, ngủ dậy | ||
睡觉 | Ngủ | ||
吃饭 | Ăn cơm | ||
喝水 | uống nước | ||
上学 | Đi học | ||
上课 | Vào lớp, đi học | ||
下课 | Tan học | ||
回家 | Quay về | ||
学习 | Học tập | ||
看书 | Đọc sách | ||
写字 | viết | ||
听 | Nghe | ||
音乐 | âm nhạc | ||
看电视 | xem tivi | ||
打电话 | Gọi điện | ||
工作 | Công việc | ||
休息 | Nghỉ ngơi | ||
朋友 | Bạn, bạn bè | ||
爸爸 | Bố, ba, cha | ||
妈妈 | Mẹ | ||
老师 | Thầy, cô giáo | ||
同学 | Bạn học | ||
时间 | Thời gian |
