| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
意外 | ngoài ý muốn | Chưa có ví dụ | ||
情况 | tình hình | Chưa có ví dụ | ||
发生 | phát sinh | Chưa có ví dụ | ||
事情 | sự tình, sự việc | Chưa có ví dụ | ||
问题 | vấn đề, câu hỏi | Chưa có ví dụ | ||
麻烦 | làm phiền, phiền phức | Chưa có ví dụ | ||
着急 | vội vàng, gấp | Chưa có ví dụ | ||
紧张 | căng thẳng | Chưa có ví dụ | ||
担心 | lo lắng | Chưa có ví dụ | ||
迟到 | muộn, đến muộn | Chưa có ví dụ | ||
迷路 | lạc đường | Chưa có ví dụ | ||
丢 | mất, thất lạc | Chưa có ví dụ | ||
钱包 | Ví tiền | Chưa có ví dụ | ||
手机 | Điện thoại di động | Chưa có ví dụ | ||
帮助 | giúp đỡ | Chưa có ví dụ | ||
联系 | liên hệ | Chưa có ví dụ | ||
解决 | giải quyết | Chưa có ví dụ | ||
报警 | báo cảnh sát, gọi cảnh sát | Chưa có ví dụ | ||
幸好 | may mắn, may mà | Chưa có ví dụ | ||
安全 | (tính) an toàn | Chưa có ví dụ | ||
发现 | phát hiện | Chưa có ví dụ | ||
检查 | kiểm tra | Chưa có ví dụ | ||
提醒 | nhắc nhở | Chưa có ví dụ | ||
小心 | cẩn thận | Chưa có ví dụ |
