Môi trường làm việc lý tưởng
Bộ từ vựng HSK 5 chủ đề “Môi trường làm việc lý tưởng”, tập trung vào các từ vựng liên quan đến văn hóa công ty, quan hệ đồng nghiệp, chế độ đãi ngộ, cơ hội phát triển, áp lực công việc và những yếu tố tạo nên một nơi làm việc tích cực, hiệu quả.
Harry| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
舒适 | dễ chịu, thoải mái | 舒适的工作环境能让员工保持良好的状态。 | ||
氛围 | bầu không khí | 公司轻松的工作氛围让我感到很自在。 | ||
尊重 | tôn kính, tôn trọng | 同事之间应该互相尊重。 | ||
信任 | tín nhiệm, tin tưởng | 一个好的团队需要建立彼此之间的信任。 | ||
公平 | công bằng | 每个人都希望在公平的环境中工作。 | ||
合作 | hợp tác | 良好的合作能够提高整个团队的效率。 | ||
支持 | ủng hộ | 遇到困难时,同事之间应该互相支持。 | ||
沟通 | giao tiếp, giao lưu | 有效的沟通可以减少工作中的误会。 | ||
环境 | môi trường | 安静的办公环境有助于提高工作效率。 | ||
待遇 | đãi ngộ | 除了工资以外,员工也很重视公司的福利和待遇。 | ||
福利 | phúc lợi | 公司提供的福利让我对这份工作更加满意。 | ||
机会 | cơ hội | 公司应该为员工提供更多发展的机会。 | ||
晋升 | thăng chức, lên chức | 只要表现优秀,就有机会获得晋升。 | ||
稳定 | ổn định | 很多人希望找到一份收入稳定的工作。 | ||
压力 | áp lực | 合理的工作安排可以减少员工的压力。 | ||
责任 | trách nhiệm | 每个人都应该认真承担自己的责任。 | ||
效率 | hiệu suất | 合理分配任务可以提高工作效率。 | ||
自由 | tự do | 我喜欢工作时间比较自由的公司。 | ||
创造力 | sự sáng tạo | 一个开放的环境能够激发员工的创造力。 | ||
满意 | vừa ý, mãn nguyện | 大多数员工对目前的工作环境比较满意。 |