Về danh sách bộ từ

Môi trường làm việc lý tưởng

Bộ từ vựng HSK 5 chủ đề “Môi trường làm việc lý tưởng”, tập trung vào các từ vựng liên quan đến văn hóa công ty, quan hệ đồng nghiệp, chế độ đãi ngộ, cơ hội phát triển, áp lực công việc và những yếu tố tạo nên một nơi làm việc tích cực, hiệu quả.

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 520 từ vựng 1 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
舒适
shūshìdễ chịu, thoải mái

舒适的工作环境能让员工保持良好的状态。

氛围
fēnwéibầu không khí

公司轻松的工作氛围让我感到很自在。

尊重
zūnzhòngtôn kính, tôn trọng

同事之间应该互相尊重。

信任
xìnrèntín nhiệm, tin tưởng

一个好的团队需要建立彼此之间的信任。

公平
gōngpíngcông bằng

每个人都希望在公平的环境中工作。

合作
hézuòhợp tác

良好的合作能够提高整个团队的效率。

支持
zhīchíủng hộ

遇到困难时,同事之间应该互相支持。

沟通
gōutōnggiao tiếp, giao lưu

有效的沟通可以减少工作中的误会。

环境
huánjìngmôi trường

安静的办公环境有助于提高工作效率。

待遇
dàiyùđãi ngộ

除了工资以外,员工也很重视公司的福利和待遇。

福利
fúlìphúc lợi

公司提供的福利让我对这份工作更加满意。

机会
jīhuìcơ hội

公司应该为员工提供更多发展的机会。

晋升
jìnshēngthăng chức, lên chức

只要表现优秀,就有机会获得晋升。

稳定
wěndìngổn định

很多人希望找到一份收入稳定的工作。

压力
yālìáp lực

合理的工作安排可以减少员工的压力。

责任
zérèntrách nhiệm

每个人都应该认真承担自己的责任。

效率
xiàolǜhiệu suất

合理分配任务可以提高工作效率。

自由
zìyóutự do

我喜欢工作时间比较自由的公司。

创造力
chuàng zào lìsự sáng tạo

一个开放的环境能够激发员工的创造力。

满意
mǎnyìvừa ý, mãn nguyện

大多数员工对目前的工作环境比较满意。