| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
日 | Ngày | ||
月 | Mặt trăng, tháng | ||
年 | Năm | ||
天 | ngày / trời | ||
今天 | Ngày hôm nay | ||
明天 | Ngày mai | ||
昨天 | Hôm qua | ||
星期 | Tuần, thứ | ||
几 | Mấy, vài | ||
星期天 | Chủ nhật | ||
哪儿 | Đâu, ở đâu | ||
那儿 | Ở đó, nơi đó | ||
学校 | Trường học | ||
再见 | Hẹn gặp lại | ||
对不起 | Xin lỗi | ||
没关系 | Không sao | ||
回 | Quay lại, về |