Về danh sách bộ từ

Làm việc từ xa

Bộ từ vựng HSK 5 chủ đề “Làm việc từ xa”, tập trung vào các từ thường dùng khi nói về môi trường làm việc trực tuyến, quản lý công việc, giao tiếp, hiệu suất và cân bằng giữa công việc với cuộc sống.

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 520 từ vựng 1 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
工作效率
gōngzuò xiàolǜHiệu suất làm việc

在家工作可以提高工作效率。

远程办公
yuǎn chéng bàn gōnglàm việc từ xa

越来越多的公司开始采用远程办公。

灵活
línghuólinh hoạt

这种工作方式非常灵活,可以自由安排时间。

安排
ānpáisắp xếp, sắp đặt

我会提前安排好每天的工作任务。

沟通
gōutōnggiao tiếp, giao lưu

远程工作时,团队之间需要加强沟通。

会议
huìyìhội nghị

我们每周一上午通过视频参加会议。

协作
xiézuòhợp tác

即使不在同一个办公室,大家也能保持良好的协作。

任务
rènwùnhiệm vụ

我每天早上都会检查当天的工作任务。

进度
jìndùtiến độ

经理会定期了解项目的进度。

效率
xiàolǜhiệu suất

合理安排时间能够有效提高工作效率。

自律
zì lǜkỷ luật tự giác

远程办公对员工的自律能力要求比较高。

集中
jízhōngtập trung

安静的环境让我更容易集中注意力。

打扰
dǎrǎoquấy rối, làm phiền

在家工作时,我有时会受到家人的打扰。

设备
shèbèithiết bị

公司为员工提供了必要的办公设备。

网络
wǎngluòmạng, internet

稳定的网络是远程办公的重要条件。

平台
píngtáisân thượng

我们通过线上平台进行日常沟通。

管理
guǎnlǐquản lý

远程团队的管理方式与传统团队有所不同。

平衡
pínghéngcân bằng, cân đối

远程办公有助于保持工作和生活之间的平衡。

加班
jiābāntăng ca

虽然在家工作很方便,但也容易不知不觉加班。

适应
shìyìngthích ứng

刚开始远程办公时,我花了一些时间来适应。