| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
兼职 | làm thêm | ||
工作 | Công việc | ||
工资 | tiền lương | ||
赚钱 | kiếm tiền | ||
经验 | kinh nghiệm | ||
机会 | cơ hội | ||
同事 | đồng nghiệp | ||
老板 | sếp | ||
顾客 | khách hàng | ||
负责 | phụ trách | ||
帮助 | giúp đỡ | ||
安排 | sắp xếp, sắp đặt | ||
时间 | Thời gian | ||
忙 | Bận, bận rộn | ||
辛苦 | vất vả, cực nhọc | ||
学习 | Học tập | ||
提高 | đề cao, nâng cao | ||
能力 | năng lực, khả năng | ||
社会 | xã hội | ||
毕业 | tốt nghiệp |
