Khởi nghiệp và kinh doanh
Bộ từ vựng tiếng Trung HSK 5 chủ đề "Khởi nghiệp và kinh doanh" gồm những từ khóa thiết yếu như 创业, 投资, 市场, 竞争, 利润, 融资, 战略, giúp người học mở rộng vốn từ về kinh doanh, phù hợp cho người luyện thi HSK 5, tự học tiếng Trung thương mại hoặc làm nội dung học tập.
Harry| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|
创业 | lập nghiệp, khởi nghiệp | 他大学毕业后就开始创业了。 | ||
投资 | đầu tư | 这家公司吸引了大量投资。 | ||
风险 | nguy hiểm, rủi ro | 创业需要承担一定的风险。 | ||
资金 | vốn, quỹ | 公司目前正缺乏运营资金。 | ||
市场 | thị trường | 这款产品在市场上很受欢迎。 | ||
竞争 | cạnh tranh, thi đua | 同行业的竞争越来越激烈。 | ||
利润 | lợi nhuận, lãi | 这个季度的利润有所增长。 | ||
成本 | chi phí, giá thành | 我们需要想办法降低生产成本。 | ||
合作 | hợp tác | 两家公司决定长期合作。 | ||
团队 | đội, đoàn đội | 一个优秀的团队是成功的关键。 | ||
战略 | chiến lược | 公司制定了新的发展战略。 | ||
品牌 | thương hiệu | 打造一个知名品牌需要时间。 | ||
客户 | khách hàng | 我们要重视客户的反馈意见。 | ||
项目 | dự án, hạng mục | 这个项目预计明年完成。 | ||
管理 | quản lý | 良好的管理能提高工作效率。 | ||
盈利 | lợi nhuận, tiền lãi | 公司成立两年后开始盈利。 | ||
拓展 | mở rộng, phát triển | 企业正在积极拓展海外市场。 | ||
机遇 | cơ hội, thời cơ | 危机中往往也隐藏着机遇。 | ||
决策 | quyết sách | 领导需要做出正确的决策。 | ||
融资 | Huy động vốn | 这家初创公司刚完成新一轮融资。 | ||
趋势 | xu thế, xu hướng | 了解行业趋势有助于制定计划。 | ||
资源 | tài nguyên | 合理利用资源可以提高效益。 | ||
突破 | đột phá | 公司在技术上取得了重大突破。 | ||
稳定 | ổn định | 保持稳定的现金流很重要。 |