| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
网络 | mạng, internet | ||
信号 | tín hiệu | ||
无线网 | mạng không dây | ||
密码 | mật mã | ||
连接 | liên tiếp, nối liền | ||
断开 | ngắt kết nối | ||
下载 | tải xuống | ||
上传 | Tải lên | ||
刷新 | làm mới | ||
页面 | trang | ||
浏览器 | trình duyệt, trang web | ||
登录 | đăng ký, ghi danh | ||
注册 | đăng ký, ghi tên | ||
账号 | tài khoản | ||
系统 | hệ thống | ||
故障 | trục trặc, hỏng hóc | ||
重启 | Khởi động lại | ||
设置 | lắp đặt, cài đặt | ||
软件 | phần mềm, ứng dụng | ||
更新 | đổi mới, cách tân | ||
保存 | bảo tồn, lưu trữ | ||
文件 | hồ sơ, văn kiện | ||
数据 | số liệu | ||
离线 | Ngoại tuyến | ||
在线 | trực tuyến | ||
联系 | liên hệ | ||
检查 | kiểm tra | ||
解决 | giải quyết | ||
恢复 | khôi phục, bình phục | ||
路由器 | bộ định tuyến |
