Về danh sách bộ từ

Khi không có Internet - Lộ trình HSK 4

Từ vựng HSK 4 về chủ đề khi không có Internet, giúp bạn giao tiếp trong các tình huống mất mạng, kết nối Wi-Fi, sử dụng thiết bị và xử lý các sự cố kỹ thuật thường gặp.

Phát âm Ghép cặp Nghe chọn Premium Luyện từ
HarryHarry
HSK 430 từ vựng 30 lượt học
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ Thao tác
网络
wǎngluòmạng, internetChưa có ví dụ
信号
xìnhàotín hiệuChưa có ví dụ
无线网
wú xiàn wǎngmạng không dâyChưa có ví dụ
密码
mìmǎmật mãChưa có ví dụ
连接
liánjiēliên tiếp, nối liềnChưa có ví dụ
断开
duàn kāingắt kết nốiChưa có ví dụ
下载
xiàzàitải xuốngChưa có ví dụ
上传
shàngchuánTải lênChưa có ví dụ
刷新
shuāxīnlàm mớiChưa có ví dụ
页面
yè miàntrangChưa có ví dụ
浏览器
liúlǎnqìtrình duyệt, trang webChưa có ví dụ
登录
dēnglùđăng ký, ghi danhChưa có ví dụ
注册
zhùcèđăng ký, ghi tênChưa có ví dụ
账号
zhànghàotài khoảnChưa có ví dụ
系统
xìtǒnghệ thốngChưa có ví dụ
故障
gùzhàngtrục trặc, hỏng hócChưa có ví dụ
重启
chóngqǐKhởi động lạiChưa có ví dụ
设置
shèzhìlắp đặt, cài đặtChưa có ví dụ
软件
ruǎnjiànphần mềm, ứng dụngChưa có ví dụ
更新
gēngxīnđổi mới, cách tânChưa có ví dụ
保存
bǎocúnbảo tồn, lưu trữChưa có ví dụ
文件
wénjiànhồ sơ, văn kiệnChưa có ví dụ
数据
shùjùsố liệuChưa có ví dụ
离线
líxiànNgoại tuyếnChưa có ví dụ
在线
zàixiàntrực tuyếnChưa có ví dụ
联系
liánxìliên hệChưa có ví dụ
检查
jiǎnchákiểm traChưa có ví dụ
解决
jiějuégiải quyếtChưa có ví dụ
恢复
huīfùkhôi phục, bình phụcChưa có ví dụ
路由器
lù yóu qìbộ định tuyếnChưa có ví dụ