| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
中国 | Nước trung quốc | ||
城市 | thành phố | ||
北京 | Bắc Kinh | ||
上海 | Above the Sea | ||
西安 | Tây An | ||
杭州 | Hàng Châu | ||
广州 | Quảng Châu | ||
景点 | khu du lịch, khu tham quan | ||
名胜古迹 | danh lam thắng cảnh | ||
长城 | Vạn Lý Trường Thành | ||
故宫 | Tử Cấm Thành | ||
博物馆 | bảo tàng, viện bảo tàng | ||
公园 | công viên | ||
风景 | phong cảnh | ||
美食 | món ngon | ||
小吃 | đồ ăn vặt | ||
餐馆 | quán ăn, tiệm ăn | ||
特产 | đặc sản | ||
旅行 | du lịch | ||
行程 | lộ trình, hành trình | ||
导游 | hướng dn du lịch | ||
地图 | Bản đồ | ||
拍照 | chụp ảnh | ||
品尝 | nếm, thử, nhấm nháp, thưởng thức | ||
参观 | tham quan | ||
推荐 | tiến cử, giới thiệu | ||
安排 | sắp xếp, sắp đặt | ||
文化 | văn hóa | ||
历史 | lịch sử | ||
体验 | trải nghiệm |
